Colchester vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colchester gặp Fleetwood Town vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Colchester đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colchester thắng 3 trận, Fleetwood Town thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Colchester
WLLWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số+5
Fleetwood Town
LWDDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Colchester
1 Bất bại1 Ghi bàn
Fleetwood Town
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Colchester2 - 1Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 28HT 2-0
- Fleetwood Town4 - 2ColchesterLeague TwoRegular Season - 10HT 1-2
- 2024/25
- Colchester3 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
- Fleetwood Town0 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 11HT 0-0
- 2015/16
- Colchester1 - 1Fleetwood TownLeague OneRegular Season - 26HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10530

