Accrington ST vs Chesterfield — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Accrington ST tiếp đón Chesterfield trên sân The Wham Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Accrington ST đang đứng thứ 23 với 2 điểm, trong khi Chesterfield xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Accrington ST thắng 0 trận, Chesterfield thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Accrington ST
Chesterfield
Accrington ST
Chesterfield
Xu hướng trận đấu
Chesterfield — 5 trận sân khách gần nhất
- Barrow0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 42HT 0-0
- Accrington ST0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Notts County2 - 3ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 37HT 2-2
- Barnet1 - 0ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 35HT 0-0
- Crawley Town1 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 34HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Accrington ST0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
- Chesterfield3 - 3Accrington STLeague TwoRegular Season - 15HT 1-2
- 2024/25
- Accrington ST0 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 46HT 0-1
- Chesterfield0 - 3Accrington STLeague TwoRegular Season - 15HT 0-1
- 2023/24
- Accrington ST2 - 3ChesterfieldFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-3
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10538

