Salford City vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Salford City tiếp đón Fleetwood Town trên sân Peninsula Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Salford City đang đứng thứ 20 với 3 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Salford City thắng 0 trận, Fleetwood Town thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn1/4 (25%)
Dưới 3 bàn3/4 (75%)
Trận giữ sạch lưới0Salford City
Trung bình bàn hiệp 11.25
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Salford City — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWWW
- Salford City0 - 0GillinghamLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Salford City2 - 1Notts CountyLeague TwoRegular Season - 41HT 0-0
- Salford City1 - 0Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Salford City3 - 1BarrowLeague TwoRegular Season - 38HT 1-0
- Salford City1 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Salford City0 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 23HT 0-0
- Fleetwood Town1 - 1Salford CityLeague TwoRegular Season - 19HT 0-1
- 2024/25
- Salford City0 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 27HT 0-2
- Fleetwood Town2 - 2Salford CityLeague TwoRegular Season - 5HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10530

