Barnet vs Fleetwood Town — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Barnet tiếp đón Fleetwood Town trên sân The Hive Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Barnet đang đứng thứ 2 với 8 điểm, trong khi Fleetwood Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Barnet thắng 2 trận, Fleetwood Town thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Barnet
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+7
Fleetwood Town
WDLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Barnet
6 Bất bại7 Ghi bàn
Fleetwood Town
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Barnet
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Fleetwood Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fleetwood Town2 - 5BarnetLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Fleetwood Town2 - 1BarnetFA Cup1/128-finalsHT 1-0
- Barnet0 - 2Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 1HT 0-1
- 2019/20
- Barnet0 - 2Fleetwood TownFA Cup1st RoundHT 0-1
- 2012/13
- Barnet2 - 0Fleetwood TownLeague TwoRegular Season - 29HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10530

