Crewe vs Shrewsbury — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Crewe tiếp đón Shrewsbury trên sân Alexandra Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Crewe đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Shrewsbury xếp thứ 22 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Crewe thắng 1 trận, Shrewsbury thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Crewe
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Shrewsbury
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Crewe
Shrewsbury
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Crewe
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Shrewsbury
Crewe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLW
- Crewe1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Crewe2 - 1OldhamLeague TwoRegular Season - 40HT 1-1
- Crewe0 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
- Crewe2 - 1TranmereLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Shrewsbury0 - 4CreweLeague TwoRegular Season - 39HT 0-2
- Crewe3 - 1ShrewsburyLeague TwoRegular Season - 15HT 1-1
- 2021/22
- Crewe0 - 0ShrewsburyLeague OneRegular Season - 28HT 0-0
- Shrewsbury1 - 1CreweLeague OneRegular Season - 7HT 1-1
- Shrewsbury0 - 1CreweEFL TrophyGroup Stage - 3HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10544

