Gillingham vs Bristol Rovers — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gillingham tiếp đón Bristol Rovers trên sân Priestfield Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Gillingham đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi Bristol Rovers xếp thứ 1 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gillingham thắng 1 trận, Bristol Rovers thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Gillingham
DWDLL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Bristol Rovers
WWWWW
TB điểm3.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Gillingham
3 Bất bại
Bristol Rovers
6 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Gillingham
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Bristol Rovers
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gillingham1 - 2Bristol RoversLeague TwoRegular Season - 39HT 1-0
- Bristol Rovers0 - 1GillinghamLeague TwoRegular Season - 15HT 0-0
- 2020/21
- Gillingham2 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 30HT 0-0
- Bristol Rovers0 - 2GillinghamLeague OneRegular Season - 15HT 0-1
- 2019/20
- Gillingham0 - 0Bristol RoversLeague OneRegular Season - 46HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10528

