Walsall vs Port Vale — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Walsall tiếp đón Port Vale trên sân Bescot Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Walsall đang đứng thứ 3 với 8 điểm, trong khi Port Vale xếp thứ 24 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Walsall thắng 1 trận, Port Vale thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Walsall
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Port Vale
Walsall — 5 trận sân nhà gần nhất
LLDWD
- Walsall0 - 2Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 45HT 0-1
- Walsall0 - 4CheltenhamLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Walsall2 - 2GillinghamLeague TwoRegular Season - 41HT 1-0
- Walsall2 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 39HT 0-1
- Walsall0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
Port Vale — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWL
- Stockport County1 - 2Port ValeLeague OneRegular Season - 43HT 0-2
- Plymouth2 - 1Port ValeLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Cardiff1 - 0Port ValeLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Peterborough1 - 3Port ValeLeague OneRegular Season - 36HT 1-2
- Chelsea7 - 0Port ValeFA CupQuarter-finalsHT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Walsall2 - 3Port ValeLeague TwoRegular Season - 41HT 2-3
- Port Vale0 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 19HT 0-0
- 2021/22
- Walsall2 - 0Port ValeLeague TwoRegular Season - 44HT 0-0
- Port Vale0 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 18HT 0-1
- 2020/21
- Port Vale1 - 3WalsallLeague TwoRegular Season - 25HT 1-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10543

