Rotherham vs Salford City — League Two
Phân tích AI trước trận
Ở trận Rotherham – Salford City, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rotherham tiếp đón Salford City trên sân Aesseal New York Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Rotherham đang đứng thứ 13 với 5 điểm, trong khi Salford City xếp thứ 20 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rotherham thắng 0 trận, Salford City thắng 1 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Rotherham, 45% hòa và 10% cho Salford City. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Salford City — 5 trận sân khách gần nhất
- Notts County3 - 0Salford CityLeague TwoFinalHT 2-0
- Grimsby1 - 2Salford CityLeague TwoSemi-finalsHT 1-2
- Crawley Town0 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
- Oldham1 - 2Salford CityLeague TwoRegular Season - 44HT 0-2
- Crewe1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Salford City2 - 7RotherhamEFL TrophyRound of 32HT 2-3
- Salford City0 - 0RotherhamLeague Cup1st RoundHT 0-0
- 2022/23
- Salford City1 - 1RotherhamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
- Salford City1 - 1RotherhamFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Salford City1 - 1RotherhamLeague Cup1st RoundHT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10616

