Colchester vs Crewe — League Two
Phân tích AI trước trận
Ở trận Colchester – Crewe, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colchester gặp Crewe vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Colchester đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Crewe xếp thứ 4 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colchester thắng 1 trận, Crewe thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Colchester, 45% hòa và 45% cho Crewe. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Colchester
Crewe
Colchester
Crewe
Xu hướng trận đấu
Colchester — 5 trận sân nhà gần nhất
- Colchester2 - 1Accrington STLeague TwoRegular Season - 25HT 1-1
- Colchester3 - 0Swindon TownLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Colchester1 - 3OldhamLeague TwoRegular Season - 41HT 0-1
- Colchester1 - 1WalsallLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Colchester0 - 0Crawley TownLeague TwoRegular Season - 37HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Crewe1 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 30HT 0-0
- Colchester1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 7HT 0-1
- 2024/25
- Colchester0 - 0CreweLeague TwoRegular Season - 43HT 0-0
- Crewe0 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
- 2023/24
- Colchester1 - 1CreweLeague TwoRegular Season - 46HT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10552

