
Ballkani
- -
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- -
- Mùa giải
Giới thiệu về Ballkani
Ballkani là câu lạc bộ bóng đá của Kosovo. Ballkani chơi các trận sân nhà tại Stadiumi i qytetit Suharekë, sân vận động có sức chứa 1.500 khán giả. Tại Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group C
32 đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 9 | |
| 3 | 6 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 16 | |
| 2 | 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | -10 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | +10 | 10 | |
| 4 | 6 | -12 | 1 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 14 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -13 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7A. Nika
Tuổi: 27
G. Selmani
Tuổi: 27
I. Bytyqi
Tuổi: 17
A. Nika
Tuổi: 27
A. Golubović
Tuổi: 30
A. Iljazi
Tuổi: 26
I. Bytyqi
Tuổi: 17
HẬU VỆ
24D. Vokrri
Tuổi: 21
I. Batarelo
Tuổi: 27
B. Jashanica
Tuổi: 35
E. Letaj
Tuổi: 20
A. Potoku
Tuổi: 31
D. Vokrri
Tuổi: 21
G. Halili
Tuổi: 24
Marsel Ismajlgeci
Tuổi: 25
Redon Zekaj
Tuổi: 18
Bajram Jashanica
Tuổi: 35
M. Ismajlgeci
Tuổi: 25
A. Osmani
Tuổi: 17
E. Gjini
Tuổi: 23
I. Batarelo
Tuổi: 27
Bruno Oliveira
Tuổi: 29
B. Jashanica
Tuổi: 35
E. Letaj
Tuổi: 20
A. Potoku
Tuổi: 31
G. Smajli
Tuổi: 23
D. Vokrri
Tuổi: 21
Arben Nikprelaj
Tuổi: 20
G. Halili
Tuổi: 24
Redon Zekaj
Tuổi: 18
M. Ismajlgeci
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
29E. Kuc
Tuổi: 31
A. Dosso
Tuổi: 29
Anel Sabanadzovic
Tuổi: 26
A. Deliu
Tuổi: 28
A. Diene
Tuổi: 27
T. Domgjoni
Tuổi: 27
Giovanni Manson
Tuổi: 23
Abou Dosso
Tuổi: 29
Edvin Kuč
Tuổi: 31
Engjell Ajazaj
Tuổi: 20
Albert Diène
Tuổi: 27
Lorik Dobratiqi
Tuổi: 26
Almedin Klinaku
Tuổi: 23
E. Ajazaj
Tuổi: 20
E. Xhemajli
Tuổi: 23
Leart Popaj
Tuổi: 19
E. Kuc
Tuổi: 31
A. Dosso
Tuổi: 29
Anel Sabanadzovic
Tuổi: 26
A. Deliu
Tuổi: 28
A. Diene
Tuổi: 27
T. Domgjoni
Tuổi: 27
Giovanni Manson
Tuổi: 23
A. Kryeziu
Tuổi: 27
Arens Mateli
Tuổi: 25
Lorik Dobratiqi
Tuổi: 26
Almedin Klinaku
Tuổi: 23
E. Ajazaj
Tuổi: 20
E. Xhemajli
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
11F. Alidema
Tuổi: 28
L. Shabani
Tuổi: 26
A. Berisha
Tuổi: 24
Valentin Serebe
Tuổi: 23
D. Nikqi
Tuổi: 21
F. Alidema
Tuổi: 28
L. Shabani
Tuổi: 26
A. Berisha
Tuổi: 24
W. Hamidi
Tuổi: 29
Valentin Serebe
Tuổi: 23
B. Tolaj
Tuổi: 25