
Ballkani
- —
- Thành lập
- 35
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Ballkani
Ballkani là câu lạc bộ bóng đá của Kosovo. Ballkani chơi các trận sân nhà tại Stadiumi i qytetit Suharekë, sân vận động có sức chứa 1.500 khán giả. Tại Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 7 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 35 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group C
32 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 14 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -13 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 9 | |
| 3 | 6 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 16 | |
| 2 | 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | -10 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | +10 | 10 | |
| 4 | 6 | -12 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4A. Nika
Tuổi: 27
A. Golubović
Tuổi: 30
A. Iljazi
Tuổi: 26
I. Bytyqi
Tuổi: 17
HẬU VỆ
12E. Gjini
Tuổi: 23
I. Batarelo
Tuổi: 27
Bruno Oliveira
Tuổi: 29
B. Jashanica
Tuổi: 35
E. Letaj
Tuổi: 20
A. Potoku
Tuổi: 31
G. Smajli
Tuổi: 23
D. Vokrri
Tuổi: 21
Arben Nikprelaj
Tuổi: 20
G. Halili
Tuổi: 24
Redon Zekaj
Tuổi: 18
M. Ismajlgeci
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
13E. Kuc
Tuổi: 31
A. Dosso
Tuổi: 29
Anel Sabanadzovic
Tuổi: 26
A. Deliu
Tuổi: 28
A. Diene
Tuổi: 27
T. Domgjoni
Tuổi: 27
Giovanni Manson
Tuổi: 23
A. Kryeziu
Tuổi: 27
Arens Mateli
Tuổi: 25
Lorik Dobratiqi
Tuổi: 26
Almedin Klinaku
Tuổi: 23
E. Ajazaj
Tuổi: 20
E. Xhemajli
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
6F. Alidema
Tuổi: 28
L. Shabani
Tuổi: 26
A. Berisha
Tuổi: 24
W. Hamidi
Tuổi: 29
Valentin Serebe
Tuổi: 23
B. Tolaj
Tuổi: 25