
Bodo/Glimt
- 1916
- Thành lập
- 61
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Bodo/Glimt
Bodo/Glimt là câu lạc bộ bóng đá của Norway, được thành lập vào năm 1916. Bodo/Glimt chơi các trận sân nhà tại Aspmyra Stadion, sân vận động có sức chứa 8.270 khán giả. Tại Eliteserien, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 41 điểm sau 17 trận, gồm 13 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 43 bàn và để thủng lưới 12 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Bodo/Glimt còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 70 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 61 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Bodo/Glimt — RosenborgDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Eliteserien — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | +31 | 41 | |
| 2 | 17 | +23 | 40 | |
| 3 | 17 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | +6 | 27 | |
| 5 | 17 | +2 | 26 | |
| 6 | 17 | +9 | 25 | |
| 7 | 17 | +3 | 24 | |
| 8 | 17 | -9 | 23 | |
| 9 | 17 | -3 | 22 | |
| 10 | 17 | -6 | 22 | |
| 11 | 17 | -6 | 21 | |
| 12 | 17 | -8 | 19 | |
| 13 | 17 | -8 | 18 | |
| 14 | 17 | -12 | 15 | |
| 15 | 17 | -14 | 15 | |
| 16 | 17 | -22 | 10 |
Đội hình
THỦ MÔN
8N. Haikin
Tuổi: 30
J. Faye Lund
Tuổi: 26
I. Sjong
Tuổi: 18
M. L. Andersen
Tuổi: 17
M. Brøndbo
Tuổi: 20
N. Haikin
Tuổi: 30
J. Faye Lund
Tuổi: 26
I. Sjong
Tuổi: 18
HẬU VỆ
14H. Aleesami
Tuổi: 34
F. Bjørkan
Tuổi: 27
O. Bjørtuft
Tuổi: 27
J. Gundersen
Tuổi: 29
V. Nielsen
Tuổi: 20
F. Sjøvold
Tuổi: 22
M. Jaiteh
Tuổi: 17
H. Aleesami
Tuổi: 34
F. Bjørkan
Tuổi: 27
O. Bjørtuft
Tuổi: 27
J. Gundersen
Tuổi: 29
B. Moe
Tuổi: 34
V. Nielsen
Tuổi: 20
F. Sjøvold
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
18S. Auklend
Tuổi: 22
P. Berg
Tuổi: 28
H. Evjen
Tuổi: 25
S. Fet
Tuổi: 28
M. Riisnæs
Tuổi: 21
U. Saltnes
Tuổi: 33
J. Kitolano
Tuổi: 24
J. Mvuka
Tuổi: 23
K. Solhaug
Tuổi: 18
S. Auklend
Tuổi: 22
P. Berg
Tuổi: 28
H. Evjen
Tuổi: 25
S. Fet
Tuổi: 28
A. Klynge
Tuổi: 25
M. Riisnæs
Tuổi: 21
U. Saltnes
Tuổi: 33
J. Kitolano
Tuổi: 24
K. Solhaug
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
21I. Määttä
Tuổi: 24
D. Bassi
Tuổi: 21
O. Didrik Blomberg
Tuổi: 25
M. Hansen
Tuổi: 16
O. Brynhildsen
Tuổi: 26
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Helmersen
Tuổi: 27
A. Mikkelsen
Tuổi: 25
H. N. Chooly
Tuổi: 17
I. Määttä
Tuổi: 24
D. Bassi
Tuổi: 21
O. Didrik Blomberg
Tuổi: 25
M. Hansen
Tuổi: 16
O. Brynhildsen
Tuổi: 26
J. Hauge
Tuổi: 26
A. Helmersen
Tuổi: 27
K. Høgh
Tuổi: 25
M. Jørgensen
Tuổi: 25
A. Mikkelsen
Tuổi: 25
H. N. Chooly
Tuổi: 17
G. Sunday
Tuổi: 19