
Cukaricki
- 1926
- Thành lập
- 93
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Cukaricki
Cukaricki là câu lạc bộ bóng đá của Serbia, được thành lập vào năm 1926. Cukaricki chơi các trận sân nhà tại Stadion na Banovom brdu, sân vận động có sức chứa 4.070 khán giả. Tại Group F, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 16 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Đội hình hiện tại có 93 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group F
32 đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 9 | |
| 3 | 6 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | +10 | 10 | |
| 4 | 6 | -12 | 1 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 14 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -13 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 16 | |
| 2 | 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | -10 | 2 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11V. Carapic
Tuổi: 18
Đ. Nikolić
Tuổi: 28
V. Stojković
Tuổi: 41
V. Čarapić
Tuổi: 18
M. Kandic
Tuổi: 19
Lazar Kaličanin
Tuổi: 21
V. Carapic
Tuổi: 18
Đ. Nikolić
Tuổi: 28
V. Stojković
Tuổi: 41
M. Kandic
Tuổi: 19
I. Lainovic
Tuổi: 20
HẬU VỆ
22R. Di Luciano
Tuổi: 21
M. Đoković
Tuổi: 22
I. Maiga
Tuổi: 22
N. Miletić
Tuổi: 34
L. Stojanović
Tuổi: 20
N. Tomović
Tuổi: 38
Z. Šehović
Tuổi: 25
A. Ouedraogo
Tuổi: 20
S. Andjelic
Tuổi: 18
A. Ouedraogo
Tuổi: 20
V. Bogdanović
Tuổi: 23
M. Cvetković
Tuổi: 35
M. Đoković
Tuổi: 22
I. Maiga
Tuổi: 22
N. Miletić
Tuổi: 34
L. Stojanović
Tuổi: 20
N. Tomović
Tuổi: 38
J. VojnoviÄ
Tuổi: 18
A. Stojanović
Tuổi: 27
Z. Šehović
Tuổi: 25
A. Ouedraogo
Tuổi: 20
S. Andjelic
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
33N. Stanković
Tuổi: 22
U. Nikolić
Tuổi: 32
O. Abramušić
Tuổi: 22
M. Docić
Tuổi: 32
E. Dzigba
Tuổi: 19
Veljko Radosavljević
Tuổi: 20
S. Sissoko
Tuổi: 25
V. Zuric
Tuổi: 17
L. Marković
Tuổi: 31
A. Bajović
Tuổi: 22
C. Ebere
Tuổi: 20
A. Ilic
Tuổi: 18
D. Fekete
Tuổi: 15
N. Mirkovic
Tuổi: 18
Mateja Prokopijević
Tuổi: 18
A. Cisse
Tuổi: 21
U. Miladinovic
Tuổi: 21
O. Abramušić
Tuổi: 22
M. Docić
Tuổi: 32
E. Dzigba
Tuổi: 19
D. Jovančić
Tuổi: 35
F. Matijašević
Tuổi: 17
S. Mijailović
Tuổi: 32
Veljko Radosavljević
Tuổi: 20
S. Sissoko
Tuổi: 25
L. Tufegdžić
Tuổi: 28
G. Vadze
Tuổi: 24
V. Zuric
Tuổi: 17
A. Bajović
Tuổi: 22
C. Ebere
Tuổi: 20
A. Ilic
Tuổi: 18
N. Mirkovic
Tuổi: 18
Mateja Prokopijević
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
27Remy Rees-Dottin
Tuổi: 19
L. Mijović
Tuổi: 22
Đ. Jovanović
Tuổi: 26
A. Cisse
Tuổi: 21
L. Djordjevic
Tuổi: 19
U. Miladinovic
Tuổi: 21
M. Pavkov
Tuổi: 31
Karel Mustmaa
Tuổi: 20
F. Durmishaj
Tuổi: 29
M. Maravic
Tuổi: 18
N. Grujic
Tuổi: 17
A. Nanque
Tuổi: 19
L. Djordjevic
Tuổi: 19
L. Mijović
Tuổi: 22
B. Cambridge
Tuổi: 23
A. Cisse
Tuổi: 21
L. Djordjevic
Tuổi: 19
M. Marsenić
Tuổi: 20
U. Miladinovic
Tuổi: 21
B. Nikcevic
Tuổi: 25
M. Pavkov
Tuổi: 31
S. Tedić
Tuổi: 25
P. Mbong
Tuổi: 24
F. Durmishaj
Tuổi: 29
M. Maravic
Tuổi: 18
N. Grujic
Tuổi: 17
A. Nanque
Tuổi: 19