
Breidablik
- 1950
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Breidablik
Breidablik là câu lạc bộ bóng đá của Iceland, được thành lập vào năm 1950. Breidablik chơi các trận sân nhà tại Kópavogsvöllur, sân vận động có sức chứa 5.501 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 5 bàn và để thủng lưới 18 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Breidablik còn góp mặt tại UEFA Conference League, nơi đội đứng ở vị trí thứ 30 với 5 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group B
32 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 14 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -13 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 9 | |
| 3 | 6 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 16 | |
| 2 | 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | -10 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | +10 | 10 | |
| 4 | 6 | -12 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
9A. Einarsson
Tuổi: 31
Gylfi Berg Snæhólm
Tuổi: 17
J. Solvi Simonarson
Tuổi: 18
E. Halldorsson
Tuổi: 16
B. Bragason
Tuổi: 25
A. Einarsson
Tuổi: 31
Gylfi Berg Snæhólm
Tuổi: 17
J. Solvi Simonarson
Tuổi: 18
E. Halldorsson
Tuổi: 16
HẬU VỆ
19H. Gunnlaugsson
Tuổi: 31
D. Ingvarsson
Tuổi: 26
K. Jónsson
Tuổi: 35
V. Margeirsson
Tuổi: 31
Ó. Ómarsson
Tuổi: 22
Á. Orrason
Tuổi: 20
H. Karlsson
Tuổi: 21
Í. Árnason
Tuổi: 29
H. Gunnlaugsson
Tuổi: 31
D. Ingvarsson
Tuổi: 26
A. Jónsson
Tuổi: 23
K. Jónsson
Tuổi: 35
A. Kotļevs
Tuổi: 17
V. Margeirsson
Tuổi: 31
D. Muminović
Tuổi: 35
Ó. Ómarsson
Tuổi: 22
Á. Orrason
Tuổi: 20
H. Karlsson
Tuổi: 21
Í. Árnason
Tuổi: 29
TIỀN VỆ
21B. Ágústsson
Tuổi: 18
K. Björgvinsson
Tuổi: 17
V. Einarsson
Tuổi: 28
G. Snaer
Tuổi: 18
A. Lúðvíksson
Tuổi: 22
K. Steindórsson
Tuổi: 35
Á. Þorsteinsson
Tuổi: 20
V. Valgeirsson
Tuổi: 23
A. Yeoman
Tuổi: 33
B. Þorsteinsson
Tuổi: 16
B. Ágústsson
Tuổi: 18
K. Björgvinsson
Tuổi: 17
V. Einarsson
Tuổi: 28
G. Gunnleifsson
Tuổi: 17
G. Snaer
Tuổi: 18
A. Lúðvíksson
Tuổi: 22
K. Steindórsson
Tuổi: 35
Á. Þorsteinsson
Tuổi: 20
V. Valgeirsson
Tuổi: 23
A. Yeoman
Tuổi: 33
B. Þorsteinsson
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
15A. Bjarnason
Tuổi: 30
K. Kristinsson
Tuổi: 26
Þ. Úlfarsson
Tuổi: 25
J. Arnarsson
Tuổi: 18
A. Gunnleifsson
Tuổi: 15
T. Willumsson
Tuổi: 16
A. Bjarnason
Tuổi: 30
K. Kristinsson
Tuổi: 26
G. Magnússon
Tuổi: 34
T. Thomsen
Tuổi: 33
Þ. Úlfarsson
Tuổi: 25
J. Arnarsson
Tuổi: 18
D. Fjeldsted
Tuổi: 20
A. Gunnleifsson
Tuổi: 15
T. Willumsson
Tuổi: 16