
Zrinjski
- 1905
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Zrinjski
Zrinjski là câu lạc bộ bóng đá của Bosnia, được thành lập vào năm 1905. Zrinjski chơi các trận sân nhà tại Stadion Bijeli Brijeg, sân vận động có sức chứa 20.000 khán giả. Tại Group E, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 4 điểm sau 6 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Zrinjski còn góp mặt tại UEFA Conference League, nơi đội đứng ở vị trí thứ 23 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group E
32 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 14 | |
| 2 | 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | -13 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 18 | |
| 2 | 6 | +5 | 9 | |
| 3 | 6 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 16 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | -5 | 6 | |
| 4 | 6 | -4 | 4 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | +3 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 0 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 16 | |
| 2 | 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 0 | 6 | |
| 4 | 6 | -10 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | +10 | 10 | |
| 4 | 6 | -12 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Bogdan
Tuổi: 17
G. Karačić
Tuổi: 29
Z. Šubarić
Tuổi: 28
A. Đaković
Tuổi: 24
M. Bogdan
Tuổi: 17
G. Karačić
Tuổi: 29
M. Ljubić
Tuổi: 28
Z. Šubarić
Tuổi: 28
A. Đaković
Tuổi: 24
Tin Sajko
Tuổi: 21
HẬU VỆ
25H. Barisic
Tuổi: 34
P. Mamić
Tuổi: 29
M. Vranjković
Tuổi: 26
D. Morris
Tuổi: 30
K. Stapic
Tuổi: 23
T. Palic
Tuổi: 23
S. Jakovljević
Tuổi: 36
N. Vukančić
Tuổi: 23
H. Barisic
Tuổi: 34
D. Dujmović
Tuổi: 22
S. Jakovljevic
Tuổi: 36
D. Karacic
Tuổi: 19
P. Mamić
Tuổi: 29
I. Mašić
Tuổi: 26
K. Memija
Tuổi: 29
Ante Sušak
Tuổi: 19
M. Sušić
Tuổi: 35
D. Velkovski
Tuổi: 30
M. Vranjković
Tuổi: 26
D. Morris
Tuổi: 30
K. Stapic
Tuổi: 23
T. Palic
Tuổi: 23
D. Basic
Tuổi: 18
S. Jakovljević
Tuổi: 36
N. Vukančić
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
26M. Ćavar
Tuổi: 27
N. Djurasek
Tuổi: 27
A. Ivančić
Tuổi: 30
I. Savić
Tuổi: 25
I. Vidović
Tuổi: 23
A. Ilic
Tuổi: 20
D. Lagumdžija
Tuổi: 23
A. Nalić
Tuổi: 28
M. Čuić
Tuổi: 24
H. Ljukovac
Tuổi: 20
V. Grbic
Tuổi: 21
M. Ćavar
Tuổi: 27
N. Djurasek
Tuổi: 27
B. Filipović
Tuổi: 19
A. Ivančić
Tuổi: 30
I. Posavec
Tuổi: 27
I. Savić
Tuổi: 25
M. Å eva
Tuổi: 19
S. Šurdanović
Tuổi: 27
I. Vidović
Tuổi: 23
A. Ilic
Tuổi: 20
D. Lagumdžija
Tuổi: 23
A. Nalić
Tuổi: 28
M. Čuić
Tuổi: 24
H. Ljukovac
Tuổi: 20
V. Grbic
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
25K. Abramović
Tuổi: 25
N. Bilbija
Tuổi: 35
M. Ćuže
Tuổi: 26
T. Majić
Tuổi: 19
M. Šakota
Tuổi: 21
N. Gajzler
Tuổi: 20
A. Arapovic
Tuổi: 18
T. Jurić
Tuổi: 34
A. Sunjic
Tuổi: 17
B. Curdo
Tuổi: 20
K. Abramović
Tuổi: 25
N. Bilbija
Tuổi: 35
T. Burey
Tuổi: 24
M. Ćuže
Tuổi: 26
V. Damaşcan
Tuổi: 26
N. Janjić
Tuổi: 23
T. Kis
Tuổi: 31
T. Majić
Tuổi: 19
L. Mikić
Tuổi: 28
J. Pranjić
Tuổi: 24
M. Šakota
Tuổi: 21
N. Gajzler
Tuổi: 20
A. Arapovic
Tuổi: 18
T. Jurić
Tuổi: 34
A. Sunjic
Tuổi: 17