Wisla Krakow vs Raków Częstochowa — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Krakow tiếp đón Raków Częstochowa trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Krakow đang đứng thứ 4 với 11 điểm, trong khi Raków Częstochowa xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wisla Krakow thắng 2 trận, Raków Częstochowa thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Wisla Krakow
Raków Częstochowa
Wisla Krakow
Raków Częstochowa
Xu hướng trận đấu
Wisla Krakow — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wisla Krakow2 - 0Pogoń SiedlceI LigaRegular Season - 34HT 1-0
- Wisla Krakow2 - 0Chrobry GłogówI LigaRegular Season - 32HT 1-0
- Wisla Krakow2 - 2Puszcza NiepołomiceI LigaRegular Season - 30HT 1-0
- Wisla Krakow3 - 2Górnik ŁęcznaI LigaRegular Season - 27HT 3-2
- Wisla Krakow3 - 2Miedz LegnicaI LigaRegular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Raków Częstochowa2 - 0Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-0
- Wisla Krakow1 - 2Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 3HT 1-0
- 2020/21
- Wisla Krakow1 - 2Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-1
- Raków Częstochowa0 - 0Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 9HT 0-0
- 2019/20
- Raków Częstochowa3 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRelegation Round - 1HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | +5 | 15 | |
| 3 | 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 7 | -2 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6726

