Radomiak Radom vs Wisla Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Radomiak Radom gặp Wisla Krakow vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Radomiak Radom đang đứng thứ 12 với 7 điểm, trong khi Wisla Krakow xếp thứ 3 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Radomiak Radom thắng 1 trận, Wisla Krakow thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Radomiak Radom
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Wisla Krakow
Radomiak Radom — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWDD
- Radomiak Radom1 - 3Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 33HT 1-2
- Radomiak Radom3 - 1Lechia GdanskEkstraklasaRegular Season - 31HT 2-0
- Radomiak Radom2 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-0
- Radomiak Radom1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Radomiak Radom1 - 1Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 25HT 1-1
Wisla Krakow — 5 trận sân khách gần nhất
WWDDD
- Polonia Warszawa0 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 33HT 0-1
- Stal Rzeszów1 - 2Wisla KrakowI LigaRegular Season - 31HT 1-0
- Ruch Chorzów1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 29HT 1-0
- Polonia Bytom1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 28HT 0-0
- Odra Opole1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Radomiak Radom4 - 2Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 33HT 0-1
- Wisla Krakow0 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 16HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6848

