Wisla Krakow vs Pogon Szczecin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Krakow tiếp đón Pogon Szczecin trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Krakow đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Pogon Szczecin xếp thứ 7 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wisla Krakow thắng 2 trận, Pogon Szczecin thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Wisla Krakow
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
Pogon Szczecin
Xu hướng trận đấu
Wisla Krakow — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wisla Krakow2 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 3HT 2-1
- Wisla Krakow2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- Wisla Krakow2 - 2ArtisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Wisla Krakow0 - 1PodbeskidzieFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Wisla Krakow0 - 0WrexhamFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Pogon Szczecin3 - 3Wisla KrakowFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- 2023/24
- Pogon Szczecin1 - 2Wisla KrakowCupFinalHT 0-0
- 2021/22
- Pogon Szczecin4 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 26HT 2-1
- Wisla Krakow0 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 9HT 0-1
- 2020/21
- Wisla Krakow2 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 18HT 2-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6721

