Wisla Krakow vs Motor Lublin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Krakow tiếp đón Motor Lublin trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Krakow đang đứng thứ 3 với 10 điểm, trong khi Motor Lublin xếp thứ 15 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Wisla Krakow thắng 1 trận, Motor Lublin thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,33 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
3.33
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Wisla Krakow
Trung bình bàn hiệp 11.33
Trận giữ sạch lưới0Motor Lublin
Motor Lublin — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLD
- Legia Warszawa4 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 34HT 2-0
- Wisla Plock0 - 4Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 32HT 0-2
- Widzew Łódź2 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 30HT 1-0
- GKS Katowice3 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 29HT 3-1
- Radomiak Radom1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
Các trận trước
3 trận- 2023/24
- Wisla Krakow1 - 3Motor LublinI LigaRegular Season - 26HT 1-1
- Motor Lublin1 - 4Wisla KrakowI LigaRegular Season - 9HT 0-2
- 2022/23
- Motor Lublin1 - 0Wisla KrakowCupRound of 16HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6729

