Legia Warszawa vs Wisla Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Legia Warszawa tiếp đón Wisla Krakow trên sân Stadion Wojska Polskiego vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Legia Warszawa đang đứng thứ 1 với 12 điểm, trong khi Wisla Krakow xếp thứ 3 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Legia Warszawa thắng 2 trận, Wisla Krakow thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Legia Warszawa
Wisla Krakow
Legia Warszawa
Wisla Krakow
Xu hướng trận đấu
Wisla Krakow — 5 trận sân khách gần nhất
- Polonia Warszawa0 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 33HT 0-1
- Stal Rzeszów1 - 2Wisla KrakowI LigaRegular Season - 31HT 1-0
- Ruch Chorzów1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 29HT 1-0
- Polonia Bytom1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 28HT 0-0
- Odra Opole1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Legia Warszawa2 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- Wisla Krakow1 - 0Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 6HT 1-0
- 2020/21
- Legia Warszawa0 - 0Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-0
- Wisla Krakow1 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 13HT 1-0
- 2019/20
- Wisla Krakow1 - 3Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6848

