Wisla Krakow vs Widzew Łódź — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Krakow tiếp đón Widzew Łódź trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Krakow đang đứng thứ 4 với 10 điểm, trong khi Widzew Łódź xếp thứ 13 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Wisla Krakow thắng 1 trận, Widzew Łódź thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
So sánh phong độ
Wisla Krakow
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+6
Widzew Łódź
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Wisla Krakow
10 Bất bại10 Ghi bàn
Widzew Łódź
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Wisla Krakow
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Widzew Łódź
Wisla Krakow — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWW
- Wisla Krakow2 - 0Pogoń SiedlceI LigaRegular Season - 34HT 1-0
- Wisla Krakow2 - 0Chrobry GłogówI LigaRegular Season - 32HT 1-0
- Wisla Krakow2 - 2Puszcza NiepołomiceI LigaRegular Season - 30HT 1-0
- Wisla Krakow3 - 2Górnik ŁęcznaI LigaRegular Season - 27HT 3-2
- Wisla Krakow3 - 2Miedz LegnicaI LigaRegular Season - 25HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2023/24
- Wisla Krakow2 - 1Widzew ŁódźCupQuarter-finalsHT 0-0
- 2021/22
- Widzew Łódź1 - 3Wisla KrakowCupRound of 16HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 8 | |
| 9 | 5 | +2 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6728

