Cracovia Krakow vs Wisla Krakow — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cracovia Krakow tiếp đón Wisla Krakow trên sân Stadion Cracovii im. Jozefa Pilsudskiego vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Cracovia Krakow đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Wisla Krakow xếp thứ 8 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cracovia Krakow thắng 1 trận, Wisla Krakow thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn0/5 (0%)
Dưới 3 bàn5/5 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Cracovia Krakow
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Wisla Krakow
Wisla Krakow — 5 trận sân khách gần nhất
WWDDD
- Polonia Warszawa0 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 33HT 0-1
- Stal Rzeszów1 - 2Wisla KrakowI LigaRegular Season - 31HT 1-0
- Ruch Chorzów1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 29HT 1-0
- Polonia Bytom1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 28HT 0-0
- Odra Opole1 - 1Wisla KrakowI LigaRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Cracovia Krakow0 - 0Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 31HT 0-0
- Wisla Krakow1 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 14HT 0-0
- 2020/21
- Wisla Krakow0 - 0Cracovia KrakowEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Cracovia Krakow1 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 12HT 0-0
- 2019/20
- Cracovia Krakow0 - 2Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 5 | 0 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | +5 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 3 | 0 | 6 | |
| 12 | 6 | -1 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -7 | 4 | |
| 16 | 5 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6848

