Wisla Krakow vs Korona Kielce — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wisla Krakow tiếp đón Korona Kielce trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wisla Krakow đang đứng thứ 6 với 18 điểm, trong khi Korona Kielce xếp thứ 9 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wisla Krakow thắng 2 trận, Korona Kielce thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Wisla Krakow
Korona Kielce
Wisla Krakow
Korona Kielce
Xu hướng trận đấu
Wisla Krakow — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wisla Krakow2 - 0Wieczysta KrakówEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- Wisla Krakow2 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 3HT 2-1
- Wisla Krakow2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- Wisla Krakow2 - 2ArtisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Wisla Krakow0 - 1PodbeskidzieFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Korona Kielce — 5 trận sân khách gần nhất
- Widzew Łódź0 - 1Korona KielceCupRound of 64HT 0-0
- Wisla Plock0 - 2Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Widzew Łódź1 - 2Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 4HT 1-2
- Jagiellonia1 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2019/20
- Wisla Krakow1 - 1Korona KielceEkstraklasaRelegation Round - 5HT 1-1
- Wisla Krakow2 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- Korona Kielce1 - 1Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 8HT 0-1
- 2018/19
- Wisla Krakow1 - 0Korona KielceEkstraklasaRelegation Round - 5HT 0-0
- Korona Kielce2 - 6Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 25HT 2-2
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6720

