Bolton vs Wolves — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bolton tiếp đón Wolves trên sân Toughsheet Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Bolton đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Wolves xếp thứ 2 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bolton thắng 2 trận, Wolves thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Bolton
WWWLD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Wolves
LDLDD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Bolton
3 Bất bại7 Ghi bàn
Wolves
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Bolton
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Các trận trước
5 trận- 2017/18
- Bolton0 - 4WolvesChampionshipRegular Season - 44HT 0-2
- Wolves5 - 1BoltonChampionshipRegular Season - 19HT 2-0
- 2015/16
- Wolves2 - 2BoltonChampionshipRegular Season - 29HT 1-0
- Bolton2 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 6HT 2-0
- 2014/15
- Bolton2 - 2WolvesChampionshipRegular Season - 28HT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +3 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 5 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | +5 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 1 | |
| 22 | 3 | -5 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -6 | 0 |
623

