Wolves vs Cardiff — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wolves tiếp đón Cardiff trên sân Molineux Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wolves đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Cardiff xếp thứ 19 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wolves thắng 3 trận, Cardiff thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Cardiff
Wolves — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLLW
- Wolves1 - 1FulhamPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-1
- Wolves1 - 1SunderlandPremier LeagueRegular Season - 35HT 0-1
- Wolves0 - 1TottenhamPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Wolves1 - 3LiverpoolFA CupRound of 16HT 0-0
- Wolves2 - 1LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2018/19
- Wolves2 - 0CardiffPremier LeagueRegular Season - 29HT 2-0
- Cardiff2 - 1WolvesPremier LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2017/18
- Cardiff0 - 1WolvesChampionshipRegular Season - 41HT 0-0
- Wolves1 - 2CardiffChampionshipRegular Season - 4HT 0-0
- 2016/17
- Wolves3 - 1CardiffChampionshipRegular Season - 39HT 2-1
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
633

