Wolves vs Swansea — Championship
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wolves tiếp đón Swansea trên sân Molineux Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Championship. Wolves đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Swansea xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Wolves thắng 1 trận, Swansea thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,75 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.75
So sánh phong độ
Wolves
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Swansea
WLWDW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Wolves
Swansea
3 Bất bại7 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Wolves
Trung bình bàn hiệp 12.25
Trận giữ sạch lưới0Swansea
Swansea — 5 trận sân khách gần nhất
DWWDL
- Norwich1 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
- QPR1 - 2SwanseaChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Leicester0 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Sheffield Utd3 - 3SwanseaChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Wrexham2 - 0SwanseaChampionshipRegular Season - 38HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2017/18
- Swansea2 - 1WolvesFA Cup3rd Round ReplaysHT 1-0
- Wolves0 - 0SwanseaFA Cup3rd RoundHT 0-0
- 2011/12
- Swansea4 - 4WolvesPremier LeagueRegular Season - 36HT 4-2
- Wolves2 - 2SwanseaPremier LeagueRegular Season - 9HT 0-2
Championship
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +2 | 5 | |
| 12 | 4 | +1 | 5 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | -1 | 5 | |
| 15 | 4 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | +5 | 3 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 3 | |
| 23 | 4 | -5 | 2 | |
| 24 | 4 | -6 | 0 |
649

