
Babelsberg U19
- —
- Thành lập
- 112
- Đội hình
- 6.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Babelsberg U19
Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 12 điểm sau 12 trận, gồm 3 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 21 bàn và để thủng lưới 25 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Babelsberg U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga , League B, Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 32 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 112 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hallescher FC U19 — Babelsberg U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Group B
75 đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +28 | 27 | |
| 1 | 10 | +10 | 19 | |
| 2 | 12 | +21 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 15 | |
| 3 | 12 | -3 | 16 | |
| 3 | 10 | +1 | 14 | |
| 4 | 12 | -6 | 16 | |
| 4 | 10 | +4 | 13 | |
| 5 | 12 | -8 | 15 | |
| 5 | 10 | -4 | 12 | |
| 6 | 12 | -4 | 12 | |
| 6 | 10 | -16 | 9 | |
| 7 | 12 | -28 | 5 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +9 | 21 | |
| 1 | 12 | +9 | 25 | |
| 2 | 10 | +8 | 18 | |
| 2 | 12 | +12 | 22 | |
| 3 | 12 | +4 | 19 | |
| 3 | 10 | +4 | 18 | |
| 4 | 10 | -2 | 14 | |
| 4 | 12 | -5 | 17 | |
| 5 | 11 | +7 | 16 | |
| 5 | 10 | -5 | 10 | |
| 6 | 12 | -16 | 10 | |
| 6 | 10 | -14 | 7 | |
| 7 | 11 | -11 | 7 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +13 | 22 | |
| 1 | 14 | +25 | 32 | |
| 2 | 10 | +7 | 19 | |
| 2 | 14 | +15 | 26 | |
| 3 | 10 | +3 | 16 | |
| 3 | 14 | +11 | 25 | |
| 4 | 14 | -12 | 20 | |
| 4 | 10 | -1 | 14 | |
| 5 | 10 | -8 | 9 | |
| 5 | 14 | -13 | 19 | |
| 6 | 14 | -4 | 17 | |
| 6 | 10 | -14 | 7 | |
| 7 | 14 | -11 | 10 | |
| 8 | 14 | -11 | 9 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | +15 | 32 | |
| 2 | 14 | +22 | 29 | |
| 3 | 14 | +12 | 27 | |
| 4 | 14 | +11 | 27 | |
| 5 | 14 | -10 | 13 | |
| 6 | 14 | -15 | 10 | |
| 7 | 14 | -17 | 10 | |
| 8 | 14 | -18 | 9 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +18 | 23 | |
| 2 | 12 | +7 | 18 | |
| 3 | 12 | +1 | 18 | |
| 4 | 12 | -2 | 17 | |
| 5 | 12 | -11 | 15 | |
| 6 | 12 | -8 | 13 | |
| 7 | 12 | -5 | 12 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +17 | 25 | |
| 1 | 10 | +10 | 23 | |
| 2 | 10 | +14 | 21 | |
| 2 | 12 | +11 | 25 | |
| 3 | 10 | +7 | 14 | |
| 3 | 12 | +16 | 24 | |
| 4 | 12 | +3 | 18 | |
| 4 | 10 | -7 | 11 | |
| 5 | 10 | -5 | 10 | |
| 5 | 12 | -14 | 13 | |
| 6 | 10 | -19 | 7 | |
| 6 | 12 | -11 | 9 | |
| 7 | 12 | -22 | 7 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | +25 | 25 | |
| 2 | 12 | +15 | 25 | |
| 3 | 12 | +2 | 20 | |
| 4 | 12 | +8 | 18 | |
| 5 | 12 | -2 | 16 | |
| 6 | 12 | -23 | 9 | |
| 7 | 12 | -25 | 6 |
Đội hình
THỦ MÔN
12Philip Noack
Tuổi: 17
F. Bishop
Tuổi: 18
L. Nernheim
Tuổi: 18
Cem Bagci
Tuổi: 19
L. Löffler
Tuổi: 19
Julien Rene Korn
Tuổi: 19
Philip Noack
Tuổi: 17
F. Bishop
Tuổi: 18
L. Nernheim
Tuổi: 18
Cem Bagci
Tuổi: 19
L. Löffler
Tuổi: 19
Julien Rene Korn
Tuổi: 19
HẬU VỆ
42Atalay Kalma
Tuổi: 18
Dennis Çelik
Tuổi: 19
Ben Wucherpfennig
Tuổi: 17
N. Paul
Tuổi: 19
L. Grundmann
Tuổi: 18
D. Chornenkyi
Tuổi: 18
T. Geue
Tuổi: 20
A. Pistol
Tuổi: 19
S. Solanas
Tuổi: 20
D. Hackbarth
Tuổi: 18
M. Paul
Tuổi: 19
D. Agbai
Tuổi: 18
C. Haderthauer
Tuổi: 18
M. Droste
Tuổi: 18
S. Agbaba
Tuổi: 18
N. Aglaster
Tuổi: 17
N. Salaske
Tuổi: 18
K. Krasnopolskyi
Tuổi: 21
M. Sanci
Tuổi: 19
J. Holm
Tuổi: 18
A. Janeck
Tuổi: 20
Atalay Kalma
Tuổi: 18
Dennis Çelik
Tuổi: 19
Ben Wucherpfennig
Tuổi: 17
N. Paul
Tuổi: 19
L. Grundmann
Tuổi: 18
D. Chornenkyi
Tuổi: 18
T. Geue
Tuổi: 20
A. Pistol
Tuổi: 19
S. Solanas
Tuổi: 20
D. Hackbarth
Tuổi: 18
M. Paul
Tuổi: 19
D. Agbai
Tuổi: 18
C. Haderthauer
Tuổi: 18
M. Droste
Tuổi: 18
S. Agbaba
Tuổi: 18
N. Aglaster
Tuổi: 17
N. Salaske
Tuổi: 18
K. Krasnopolskyi
Tuổi: 21
M. Sanci
Tuổi: 19
J. Holm
Tuổi: 18
A. Janeck
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
48D. Wischnat
Tuổi: 18
A. Ebel
Tuổi: 18
Matti Rehfeld
Tuổi: 18
A. Matti
Tuổi: 18
W. Austin
Tuổi: 21
M. Kardjilov
Tuổi: 21
M. Perovic
Tuổi: 18
Teoman Özcelik
Tuổi: 18
E. Karwinkel
Tuổi: 20
Matti Fischer
Tuổi: 17
M. Wöll
Tuổi: 19
F. Willert
Tuổi: 18
Tom Hannemann
Tuổi: 18
B. Uysal
O. Tetteh
Tuổi: 20
M. Fleddermann
Tuổi: 21
M. Malzahn
Tuổi: 17
Metsaguim Kenfack
Tuổi: 17
Tarek Abd Alsalam
Tuổi: 18
F. Wiegand
Tuổi: 18
M. Wernicke
Tuổi: 21
L. Riemann
Tuổi: 19
F. Vaz
Tuổi: 20
F. Neumeyer
Tuổi: 20
D. Wischnat
Tuổi: 18
A. Ebel
Tuổi: 18
Matti Rehfeld
Tuổi: 18
A. Matti
Tuổi: 18
W. Austin
Tuổi: 21
M. Kardjilov
Tuổi: 21
M. Perovic
Tuổi: 18
Teoman Özcelik
Tuổi: 18
E. Karwinkel
Tuổi: 20
Matti Fischer
Tuổi: 17
M. Wöll
Tuổi: 19
F. Willert
Tuổi: 18
Tom Hannemann
Tuổi: 18
B. Uysal
O. Tetteh
Tuổi: 20
M. Fleddermann
Tuổi: 21
M. Malzahn
Tuổi: 17
Metsaguim Kenfack
Tuổi: 17
Tarek Abd Alsalam
Tuổi: 18
F. Wiegand
Tuổi: 18
M. Wernicke
Tuổi: 21
L. Riemann
Tuổi: 19
F. Vaz
Tuổi: 20
F. Neumeyer
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
10Justin Flint
Tuổi: 17
A. Yilmaz
Tuổi: 17
Ali Arab
Tuổi: 18
N. Motowilczuk
Tuổi: 18
Tom Reimann
Tuổi: 19
Justin Flint
Tuổi: 17
A. Yilmaz
Tuổi: 17
Ali Arab
Tuổi: 18
N. Motowilczuk
Tuổi: 18
Tom Reimann
Tuổi: 19