
Fortuna Düsseldorf U19
- —
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Fortuna Düsseldorf U19
Fortuna Düsseldorf U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Fortuna Düsseldorf U19 chơi các trận sân nhà tại Paul-Janes-Stadion, sân vận động có sức chứa 7.150 khán giả. Tại U19 Bundesliga: West, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận, gồm 8 trận thắng, 6 trận hòa và 12 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 46 bàn và để thủng lưới 48 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Fortuna Düsseldorf U19 còn góp mặt tại Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 13 điểm sau 10 trận. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
MSV Duisburg U19 — Fortuna Düsseldorf U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Linus Till Langenbruch
Tuổi: 19
Milán Czakó
Tuổi: 19
J. Meurer
Tuổi: 17
J. Bamberg
Tuổi: 17
I. Havenko
Tuổi: 18
Linus Till Langenbruch
Tuổi: 19
Milán Czakó
Tuổi: 19
J. Meurer
Tuổi: 17
J. Bamberg
Tuổi: 17
I. Havenko
Tuổi: 18
HẬU VỆ
20L. Mentzel
Tuổi: 18
Arno Magnus Holger Krause
Tuổi: 19
Ben Elijah Nnamdi Eze
Tuổi: 19
A. Bajrami
Tuổi: 17
Abba Camara
Tuổi: 19
Aboubaker El-Chaar
Tuổi: 18
N. Egouli
Tuổi: 19
T. Malykh
Tuổi: 18
M. Özdemir
Tuổi: 18
S. Affo
Tuổi: 17
L. Mentzel
Tuổi: 18
Arno Magnus Holger Krause
Tuổi: 19
Ben Elijah Nnamdi Eze
Tuổi: 19
A. Bajrami
Tuổi: 17
Abba Camara
Tuổi: 19
Aboubaker El-Chaar
Tuổi: 18
N. Egouli
Tuổi: 19
T. Malykh
Tuổi: 18
M. Özdemir
Tuổi: 18
S. Affo
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
20Leon Caliskan
Tuổi: 19
L. Valeev
Tuổi: 18
M. Jarosch
Tuổi: 16
A. Pesa
Tuổi: 18
M. Len
Tuổi: 19
T. Prüsener
Tuổi: 17
E. Arden
Tuổi: 17
Simon Nhu Thong Vu
Tuổi: 19
N. Sevinmez
Tuổi: 18
A. Slimani
Tuổi: 18
Leon Caliskan
Tuổi: 19
L. Valeev
Tuổi: 18
M. Jarosch
Tuổi: 16
A. Pesa
Tuổi: 18
M. Len
Tuổi: 19
T. Prüsener
Tuổi: 17
E. Arden
Tuổi: 17
Simon Nhu Thong Vu
Tuổi: 19
N. Sevinmez
Tuổi: 18
A. Slimani
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
18Selahattin Cankirli
Tuổi: 19
Karim Affo
Tuổi: 19
D. Etemovski
Tuổi: 17
T. Igwesi
Tuổi: 18
M. Kurze
Tuổi: 18
Noah Gabriel Nikolaou
Tuổi: 19
M. Sadki
Tuổi: 17
Dadou Mossi-Sezene
Tuổi: 18
Si-Woo Yang
Tuổi: 19
Selahattin Cankirli
Tuổi: 19
Karim Affo
Tuổi: 19
D. Etemovski
Tuổi: 17
T. Igwesi
Tuổi: 18
M. Kurze
Tuổi: 18
Noah Gabriel Nikolaou
Tuổi: 19
M. Sadki
Tuổi: 17
Dadou Mossi-Sezene
Tuổi: 18
Si-Woo Yang
Tuổi: 19