
Energie Cottbus U19
- —
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Energie Cottbus U19
Energie Cottbus U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Energie Cottbus U19 chơi các trận sân nhà tại Stadion an der Lipezker Straße, sân vận động có sức chứa 7.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 15 điểm sau 12 trận, gồm 4 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 16 bàn và để thủng lưới 24 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Energie Cottbus U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group C , nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 29 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Eintracht Braunsch U19 — Energie Cottbus U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Wilke
Tuổi: 18
Adam Laszczynski
Tuổi: 18
C. Bergmann
Tuổi: 17
A. Prade
Tuổi: 17
Felix Schöne
Tuổi: 19
M. Wilke
Tuổi: 18
Adam Laszczynski
Tuổi: 18
C. Bergmann
Tuổi: 17
A. Prade
Tuổi: 17
Felix Schöne
Tuổi: 19
HẬU VỆ
28Joaquin Fazal
Tuổi: 19
Mohammad Fahim Moradi
Tuổi: 19
M. Preuß
Tuổi: 18
J. Awuah
Tuổi: 18
K. Gülmen
Tuổi: 18
S. Weißenberg
Tuổi: 17
J. Zaydan
Tuổi: 18
Terence Schare
Tuổi: 18
J. Gärtner
Tuổi: 17
B. Dreßler
Tuổi: 19
J. Taubeneck
Tuổi: 18
M. Jurisch
Tuổi: 18
N. Kasprzyk
Tuổi: 17
D. Schubert
Tuổi: 18
Joaquin Fazal
Tuổi: 19
Mohammad Fahim Moradi
Tuổi: 19
M. Preuß
Tuổi: 18
J. Awuah
Tuổi: 18
K. Gülmen
Tuổi: 18
S. Weißenberg
Tuổi: 17
J. Zaydan
Tuổi: 18
Terence Schare
Tuổi: 18
J. Gärtner
Tuổi: 17
B. Dreßler
Tuổi: 19
J. Taubeneck
Tuổi: 18
M. Jurisch
Tuổi: 18
N. Kasprzyk
Tuổi: 17
D. Schubert
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
24Arijan Emini
Tuổi: 19
E. Kracht
Tuổi: 18
Tobias Martin
Tuổi: 19
F. Heidrich
Tuổi: 19
Shamil Zirarov
Tuổi: 19
M. Schößler
Tuổi: 18
Sascha Tresper
Tuổi: 19
Jad Fadl
Tuổi: 16
F. Schubart
Tuổi: 18
J. Gründker
Tuổi: 18
A. Reschke
Tuổi: 17
Arne Seemann
Tuổi: 19
Arijan Emini
Tuổi: 19
E. Kracht
Tuổi: 18
Tobias Martin
Tuổi: 19
F. Heidrich
Tuổi: 19
Shamil Zirarov
Tuổi: 19
M. Schößler
Tuổi: 18
Sascha Tresper
Tuổi: 19
Jad Fadl
Tuổi: 16
F. Schubart
Tuổi: 18
J. Gründker
Tuổi: 18
A. Reschke
Tuổi: 17
Arne Seemann
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
14Michel Tautz
Tuổi: 18
Luan Müller
Tuổi: 19
P. Heidrich
Tuổi: 17
Jan Filipp Schulz
Tuổi: 18
S. Knecht
Tuổi: 17
E. Skrijelj
Tuổi: 18
Toby Warkentin
Tuổi: 19
Michel Tautz
Tuổi: 18
Luan Müller
Tuổi: 19
P. Heidrich
Tuổi: 17
Jan Filipp Schulz
Tuổi: 18
S. Knecht
Tuổi: 17
E. Skrijelj
Tuổi: 18
Toby Warkentin
Tuổi: 19