
Erzgebirge Aue U19
- —
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Erzgebirge Aue U19
Erzgebirge Aue U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Erzgebirge Aue U19 chơi các trận sân nhà tại Rasenplatz Sport- und Freizeitzentrum Aue, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại Group C, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 18 điểm sau 12 trận, gồm 5 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 23 bàn và để thủng lưới 20 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Erzgebirge Aue U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group C , nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 13 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Erzgebirge Aue U19 — Eintracht Frankf U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12Max Uhlig
Tuổi: 19
T. Kretschmer
Tuổi: 18
L. Krehfeld
Tuổi: 18
Luca Elias Blankenburg
Tuổi: 18
S. Wernicke
Tuổi: 16
L. Köhler
Tuổi: 16
Max Uhlig
Tuổi: 19
T. Kretschmer
Tuổi: 18
L. Krehfeld
Tuổi: 18
Luca Elias Blankenburg
Tuổi: 18
S. Wernicke
Tuổi: 16
L. Köhler
Tuổi: 16
HẬU VỆ
22J. Landgraf
Tuổi: 18
Nikita Hänsel
Tuổi: 19
P. Wendisch
Tuổi: 18
L. Kovacic
Tuổi: 18
Maxim Richard Kindel
Tuổi: 18
Daniel Pavlov
Tuổi: 19
H. Kaps
Tuổi: 18
F. Mehlitz
Tuổi: 18
H. Häusler
Tuổi: 18
D. Köppel
Tuổi: 16
N. Schmidt
Tuổi: 19
J. Landgraf
Tuổi: 18
Nikita Hänsel
Tuổi: 19
P. Wendisch
Tuổi: 18
L. Kovacic
Tuổi: 18
Maxim Richard Kindel
Tuổi: 18
Daniel Pavlov
Tuổi: 19
H. Kaps
Tuổi: 18
F. Mehlitz
Tuổi: 18
H. Häusler
Tuổi: 18
D. Köppel
Tuổi: 16
N. Schmidt
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
24L. Schimkus
Tuổi: 18
Paul Seidel
Tuổi: 19
L. Pohlenz
Tuổi: 18
Liam Bräunig
Tuổi: 18
E. Emmerich
Tuổi: 19
H. Pyttel
Tuổi: 17
B. Hilpert
Tuổi: 18
Aaron Henkel
Tuổi: 19
W. Sack
Tuổi: 17
Neo Constantino Lima Stacziwa
Tuổi: 18
Quentin Fraulob
Tuổi: 18
L. Bahls
Tuổi: 18
L. Schimkus
Tuổi: 18
Paul Seidel
Tuổi: 19
L. Pohlenz
Tuổi: 18
Liam Bräunig
Tuổi: 18
E. Emmerich
Tuổi: 19
H. Pyttel
Tuổi: 17
B. Hilpert
Tuổi: 18
Aaron Henkel
Tuổi: 19
W. Sack
Tuổi: 17
Neo Constantino Lima Stacziwa
Tuổi: 18
Quentin Fraulob
Tuổi: 18
L. Bahls
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
8P. Gläser
Tuổi: 17
Franz Fischer
Tuổi: 18
C. Steiner
Tuổi: 17
M. Wagner
Tuổi: 19
P. Gläser
Tuổi: 17
Franz Fischer
Tuổi: 18
C. Steiner
Tuổi: 17
M. Wagner
Tuổi: 19