
Meppen U19
- —
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Meppen U19
Meppen U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Meppen U19 chơi các trận sân nhà tại Waldstadion Hauptplatz A, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: Nord / Nordost, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 20 điểm sau 26 trận, gồm 4 trận thắng, 8 trận hòa và 14 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 40 bàn và để thủng lưới 61 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Meppen U19 còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 17 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Meppen U19 — Paderborn U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +1 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -1 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6P. Helbich
Tuổi: 18
J. Walker
Tuổi: 18
O. Reece
Tuổi: 19
P. Helbich
Tuổi: 18
J. Walker
Tuổi: 18
O. Reece
Tuổi: 19
HẬU VỆ
18L. Niemeyer
Tuổi: 17
J. Frohne
Tuổi: 18
L. Thöle
Tuổi: 18
E. Cotor
Tuổi: 18
M. Dierkes
Tuổi: 17
Mathis Meyering
Tuổi: 19
Simon Hüer
Tuổi: 19
Levin Jürgens
Tuổi: 18
B. Klein
Tuổi: 18
L. Niemeyer
Tuổi: 17
J. Frohne
Tuổi: 18
L. Thöle
Tuổi: 18
E. Cotor
Tuổi: 18
M. Dierkes
Tuổi: 17
Mathis Meyering
Tuổi: 19
Simon Hüer
Tuổi: 19
Levin Jürgens
Tuổi: 18
B. Klein
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
28I. Behrami
Tuổi: 17
Max Plate
Tuổi: 18
Henrik Wittrock
Tuổi: 18
M. Kolhoff
Tuổi: 18
J. Dindic
Tuổi: 19
Michael Klaß
Tuổi: 19
Jonas Goldenstein
Tuổi: 19
M. Gerritzen
Tuổi: 18
E. Borchardt
P. Heinle
Tuổi: 18
J. Dünnebacke
Tuổi: 19
Mika Herrmann
Tuổi: 19
N. von Garrel
Tuổi: 17
Amin Ramadan Muja
Tuổi: 19
I. Behrami
Tuổi: 17
Max Plate
Tuổi: 18
Henrik Wittrock
Tuổi: 18
M. Kolhoff
Tuổi: 18
J. Dindic
Tuổi: 19
Michael Klaß
Tuổi: 19
Jonas Goldenstein
Tuổi: 19
M. Gerritzen
Tuổi: 18
E. Borchardt
P. Heinle
Tuổi: 18
J. Dünnebacke
Tuổi: 19
Mika Herrmann
Tuổi: 19
N. von Garrel
Tuổi: 17
Amin Ramadan Muja
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
6Colin Decker
Tuổi: 19
E. Manyaka
Tuổi: 17
S. Roga
Tuổi: 19
Colin Decker
Tuổi: 19
E. Manyaka
Tuổi: 17
S. Roga
Tuổi: 19