
Elversberg U19
- —
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Elversberg U19
Elversberg U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Elversberg U19 chơi các trận sân nhà tại Ellenfeldstadion, sân vận động có sức chứa 23.400 khán giả. Tại Group D, đội đang đứng ở vị trí thứ 8 với 9 điểm sau 14 trận, gồm 2 trận thắng, 3 trận hòa và 9 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 15 bàn và để thủng lưới 26 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Elversberg U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group G , nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 5 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Viktoria Köln U19 — Elversberg U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8J. Pohl
Tuổi: 18
P. Lorenz
Tuổi: 18
J. Müller
Tuổi: 18
F. Chukwuma
Tuổi: 19
J. Pohl
Tuổi: 18
P. Lorenz
Tuổi: 18
J. Müller
Tuổi: 18
F. Chukwuma
Tuổi: 19
HẬU VỆ
18J. Kriebus
Tuổi: 18
C. Bala Bindzi
Tuổi: 18
N. Gorges
Tuổi: 18
L. Sauter
Tuổi: 18
N. Bellmann
Tuổi: 18
L. Westrich
Tuổi: 18
T. Keller
Tuổi: 17
M. Graf
Tuổi: 17
E. Jung
Tuổi: 19
J. Kriebus
Tuổi: 18
C. Bala Bindzi
Tuổi: 18
N. Gorges
Tuổi: 18
L. Sauter
Tuổi: 18
N. Bellmann
Tuổi: 18
L. Westrich
Tuổi: 18
T. Keller
Tuổi: 17
M. Graf
Tuổi: 17
E. Jung
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
18E. Akahiskali
Tuổi: 19
T. Notarrigo
Tuổi: 18
J. Erbel
Tuổi: 19
N. Backes
Tuổi: 19
Can Richy Tatar
Tuổi: 18
N. Weinel
Tuổi: 18
D. Fröhlich
Tuổi: 18
K. Wenskat
Tuổi: 18
L. Notarrigo
Tuổi: 18
E. Akahiskali
Tuổi: 19
T. Notarrigo
Tuổi: 18
J. Erbel
Tuổi: 19
N. Backes
Tuổi: 19
Can Richy Tatar
Tuổi: 18
N. Weinel
Tuổi: 18
D. Fröhlich
Tuổi: 18
K. Wenskat
Tuổi: 18
L. Notarrigo
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
18Y. Dörholt
Tuổi: 17
K. Maurer
Tuổi: 18
B. Tundzha
Tuổi: 17
M. Speed
Tuổi: 19
C. Biboum
Tuổi: 18
Loay Al Mohammad
L. Heiler
Tuổi: 18
A. Alaliko
D. Hellhorn
Tuổi: 18
Y. Dörholt
Tuổi: 17
K. Maurer
Tuổi: 18
B. Tundzha
Tuổi: 17
M. Speed
Tuổi: 19
C. Biboum
Tuổi: 18
Loay Al Mohammad
L. Heiler
Tuổi: 18
A. Alaliko
D. Hellhorn
Tuổi: 18