
Blumenthaler SV U19
- —
- Thành lập
- 52
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Blumenthaler SV U19
Blumenthaler SV U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Blumenthaler SV U19 chơi các trận sân nhà tại BZA Burgwallstadion, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 25 điểm sau 12 trận, gồm 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 20 bàn và để thủng lưới 11 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Blumenthaler SV U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group A , nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 6 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 52 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6E. Moussalli
Tuổi: 19
P. Tietz
Tuổi: 18
K. Rodel
Tuổi: 19
E. Moussalli
Tuổi: 19
P. Tietz
Tuổi: 18
K. Rodel
Tuổi: 19
HẬU VỆ
12N. Nianga
Tuổi: 19
M. Damaschke
Tuổi: 18
E. Güler
Tuổi: 18
Y. Akdag
Tuổi: 19
J. Spies
Tuổi: 19
F. Kasperak
Tuổi: 18
N. Nianga
Tuổi: 19
M. Damaschke
Tuổi: 18
E. Güler
Tuổi: 18
Y. Akdag
Tuổi: 19
J. Spies
Tuổi: 19
F. Kasperak
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
18O. Chuzhykov
Tuổi: 18
M. Möller
Tuổi: 18
Jesco Köhler
Tuổi: 19
T. VoÃ
Tuổi: 18
A. Kellnar
Tuổi: 19
F. Sakinc
Tuổi: 19
J. Seebeck
Tuổi: 19
L. Jacob
Tuổi: 18
H. Ahrens
Tuổi: 19
O. Chuzhykov
Tuổi: 18
M. Möller
Tuổi: 18
Jesco Köhler
Tuổi: 19
T. VoÃ
Tuổi: 18
A. Kellnar
Tuổi: 19
F. Sakinc
Tuổi: 19
J. Seebeck
Tuổi: 19
L. Jacob
Tuổi: 18
H. Ahrens
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
16L. Wegener
Tuổi: 18
L. Buchmüller
Tuổi: 18
M. Hüneke
Tuổi: 18
E. Demir
Tuổi: 19
R. Amadou
Tuổi: 19
J. Schiereck
Tuổi: 19
R. Mojen
Tuổi: 18
K. Casanova
Tuổi: 19
L. Wegener
Tuổi: 18
L. Buchmüller
Tuổi: 18
M. Hüneke
Tuổi: 18
E. Demir
Tuổi: 19
R. Amadou
Tuổi: 19
J. Schiereck
Tuổi: 19
R. Mojen
Tuổi: 18
K. Casanova
Tuổi: 19