
Augsburg U19
- -
- Thành lập
- 64
- Đội hình
- -
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Augsburg U19
Augsburg U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Augsburg U19 chơi các trận sân nhà tại Paul-Renz-Sportanlage, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: Süd / Südwest, đội đang đứng ở vị trí thứ 14 với 14 điểm sau 26 trận, gồm 4 trận thắng, 2 trận hòa và 20 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 30 bàn và để thủng lưới 72 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Augsburg U19 còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 25 điểm sau 12 trận. Đội hình hiện tại có 64 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Augsburg U19 vs Karlsruher SC U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga, 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Noah George
Tuổi: 19
F. Mich
Tuổi: 18
T. Nagel
Tuổi: 18
Noah George
Tuổi: 19
F. Mich
Tuổi: 18
T. Nagel
Tuổi: 18
HẬU VỆ
20Felix Meiser
Tuổi: 18
D. Cömert
Tuổi: 18
M. Adleff
Tuổi: 17
F. Guha
Tuổi: 18
Lorenz Rachinger
Tuổi: 19
I. Boșneag
Tuổi: 18
Tuna Yilmaz
Tuổi: 19
Louis Stegmiller
Tuổi: 19
N. Hummel
Tuổi: 18
T. Seibold
Tuổi: 18
Felix Meiser
Tuổi: 18
D. Cömert
Tuổi: 18
M. Adleff
Tuổi: 17
F. Guha
Tuổi: 18
Lorenz Rachinger
Tuổi: 19
I. Boșneag
Tuổi: 18
Tuna Yilmaz
Tuổi: 19
Louis Stegmiller
Tuổi: 19
N. Hummel
Tuổi: 18
T. Seibold
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
22Berkay Aslan
Tuổi: 18
J. Spitzlberger
Tuổi: 18
Florian Ernst Franz Hangl
Tuổi: 18
S. Varbanov
Tuổi: 17
Jonas Ruf
Tuổi: 19
Kerim Yaman
Tuổi: 19
Luca Kerber
Tuổi: 19
T. Schnitzer
Tuổi: 17
P. Reinheimer
Tuổi: 18
Franz Xaver Bleicher
Tuổi: 18
R. Drăghici
Tuổi: 17
Berkay Aslan
Tuổi: 18
J. Spitzlberger
Tuổi: 18
Florian Ernst Franz Hangl
Tuổi: 18
S. Varbanov
Tuổi: 17
Jonas Ruf
Tuổi: 19
Kerim Yaman
Tuổi: 19
Luca Kerber
Tuổi: 19
T. Schnitzer
Tuổi: 17
P. Reinheimer
Tuổi: 18
Franz Xaver Bleicher
Tuổi: 18
R. Drăghici
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
16N. Motowilczuk
Tuổi: 18
L. Bărbulescu
Tuổi: 18
D. Buck
Tuổi: 17
Mauro Hämmerle
Tuổi: 18
D. Dreo
Tuổi: 19
Q. Lalsing
Tuổi: 18
Edi Haziri
Tuổi: 19
Fynn Heinze
Tuổi: 19
N. Motowilczuk
Tuổi: 18
L. Bărbulescu
Tuổi: 18
D. Buck
Tuổi: 17
Mauro Hämmerle
Tuổi: 18
D. Dreo
Tuổi: 19
Q. Lalsing
Tuổi: 18
Edi Haziri
Tuổi: 19
Fynn Heinze
Tuổi: 19