
RW Oberhausen U19
- —
- Thành lập
- 94
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về RW Oberhausen U19
RW Oberhausen U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. RW Oberhausen U19 chơi các trận sân nhà tại Kunstrasen Nebenplatz Stadion Niederrhein, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại Group G, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 17 điểm sau 12 trận, gồm 5 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 16 bàn và để thủng lưới 18 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. RW Oberhausen U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group I , nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 22 điểm sau 14 trận. Đội hình hiện tại có 94 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
RW Oberhausen U19 — Schalke 04 U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 4 | |
| 5 | 2 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10Paul Möller
Tuổi: 18
F. Wigger
Tuổi: 19
J. Freitag
Tuổi: 19
J. Knoblauch
Tuổi: 18
L. Plath
Tuổi: 20
Paul Möller
Tuổi: 18
F. Wigger
Tuổi: 19
J. Freitag
Tuổi: 19
J. Knoblauch
Tuổi: 18
L. Plath
Tuổi: 20
HẬU VỆ
30Hasan Onur
Tuổi: 18
O. Hot
Tuổi: 20
W. Izuwa
Tuổi: 21
Alkan Sancarbarlaz
Tuổi: 17
S. Güngör
Tuổi: 19
Hüseyin Efe Aldemir
Tuổi: 19
Henrik Dier
Tuổi: 17
M. Pirinc
Tuổi: 19
C. Becker
Tuổi: 18
A. Simic
H. Shakata
Tuổi: 18
I. El Amrani
Tuổi: 19
D. Burghard
Tuổi: 21
Justin Hennemann
Tuổi: 18
Younes Magrouda
Tuổi: 18
Hasan Onur
Tuổi: 18
O. Hot
Tuổi: 20
W. Izuwa
Tuổi: 21
Alkan Sancarbarlaz
Tuổi: 17
S. Güngör
Tuổi: 19
Hüseyin Efe Aldemir
Tuổi: 19
Henrik Dier
Tuổi: 17
M. Pirinc
Tuổi: 19
C. Becker
Tuổi: 18
A. Simic
H. Shakata
Tuổi: 18
I. El Amrani
Tuổi: 19
D. Burghard
Tuổi: 21
Justin Hennemann
Tuổi: 18
Younes Magrouda
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
28R. Kharat
Tuổi: 18
K. Harbering
Tuổi: 20
M. Matthes
Tuổi: 21
R. Khurshudyan
Tuổi: 2025
M. Brill
Tuổi: 18
Eren Özat
Tuổi: 17
Leonardo David Twumasi
Tuổi: 17
N. Karschti
Tuổi: 19
K. Yalcin
Tuổi: 21
A. Terzi
Tuổi: 20
C. Mutlu
Tuổi: 19
Alessandro Hochbaum
Tuổi: 19
Nick Noah Redam
Tuổi: 17
M. Langerbein
Tuổi: 19
R. Kharat
Tuổi: 18
K. Harbering
Tuổi: 20
M. Matthes
Tuổi: 21
R. Khurshudyan
Tuổi: 2025
M. Brill
Tuổi: 18
Eren Özat
Tuổi: 17
Leonardo David Twumasi
Tuổi: 17
N. Karschti
Tuổi: 19
K. Yalcin
Tuổi: 21
A. Terzi
Tuổi: 20
C. Mutlu
Tuổi: 19
Alessandro Hochbaum
Tuổi: 19
Nick Noah Redam
Tuổi: 17
M. Langerbein
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
26Joshua-Troy Klöckner
Tuổi: 17
E. Varol
Tuổi: 18
E. Babayigit
Tuổi: 18
T. Simakis
Tuổi: 20
B. Mulweme
Tuổi: 18
F. Geißler
Tuổi: 21
J. Mulamba
Tuổi: 21
Mahmud Sahintürk
Tuổi: 19
Jermaine Jann
Tuổi: 19
T. Böhm
Tuổi: 20
S. Terranova
Tuổi: 18
Dean Winter
Tuổi: 17
D. Beganovic
Tuổi: 18
Joshua-Troy Klöckner
Tuổi: 17
E. Varol
Tuổi: 18
E. Babayigit
Tuổi: 18
T. Simakis
Tuổi: 20
B. Mulweme
Tuổi: 18
F. Geißler
Tuổi: 21
J. Mulamba
Tuổi: 21
Mahmud Sahintürk
Tuổi: 19
Jermaine Jann
Tuổi: 19
T. Böhm
Tuổi: 20
S. Terranova
Tuổi: 18
Dean Winter
Tuổi: 17
D. Beganovic
Tuổi: 18