
Hansa Rostock U19
- —
- Thành lập
- 60
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Hansa Rostock U19
Hansa Rostock U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Hansa Rostock U19 chơi các trận sân nhà tại Volksstadion, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: Nord / Nordost, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 27 điểm sau 26 trận, gồm 8 trận thắng, 3 trận hòa và 15 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 43 bàn và để thủng lưới 70 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Hansa Rostock U19 còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 16 điểm sau 11 trận. Đội hình hiện tại có 60 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Hansa Rostock U19 — Hamburger SV U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
10S. Conrad
Tuổi: 17
J. Ehlert
Tuổi: 17
D. Beer
Tuổi: 17
T. Schreck
Tuổi: 18
Erik Maurer
Tuổi: 19
S. Conrad
Tuổi: 17
J. Ehlert
Tuổi: 17
D. Beer
Tuổi: 17
T. Schreck
Tuổi: 18
Erik Maurer
Tuổi: 19
HẬU VỆ
18J. Cierach
Tuổi: 18
O. Wodetzki
Tuổi: 17
F. Lang
Tuổi: 17
N. Gennerich
Tuổi: 18
Bennet Schulz
Tuổi: 18
H. Schwarz
Tuổi: 18
J. Thomas
Tuổi: 19
Maximilian Heiden
Tuổi: 19
K. Janke
Tuổi: 18
J. Cierach
Tuổi: 18
O. Wodetzki
Tuổi: 17
F. Lang
Tuổi: 17
N. Gennerich
Tuổi: 18
Bennet Schulz
Tuổi: 18
H. Schwarz
Tuổi: 18
J. Thomas
Tuổi: 19
Maximilian Heiden
Tuổi: 19
K. Janke
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
20Claas Leon Zamzow
Tuổi: 19
Mattes Kelm
Tuổi: 19
C. Weber
Tuổi: 18
Louis Zizou Barkow
Tuổi: 18
Mattes Krebs
Tuổi: 19
J. Linow
Tuổi: 18
Robin Falk
Tuổi: 18
Silvio Termini
Tuổi: 19
O. Jerghoff
Tuổi: 17
F. Sproģis
Tuổi: 17
Claas Leon Zamzow
Tuổi: 19
Mattes Kelm
Tuổi: 19
C. Weber
Tuổi: 18
Louis Zizou Barkow
Tuổi: 18
Mattes Krebs
Tuổi: 19
J. Linow
Tuổi: 18
Robin Falk
Tuổi: 18
Silvio Termini
Tuổi: 19
O. Jerghoff
Tuổi: 17
F. Sproģis
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
12F. Bock
Tuổi: 18
P. Sanguinette
Tuổi: 17
O. Ulrich
Tuổi: 17
M. Gehrt
Tuổi: 18
B. Peters
Tuổi: 18
Luiz Antonius Labenz
Tuổi: 19
F. Bock
Tuổi: 18
P. Sanguinette
Tuổi: 17
O. Ulrich
Tuổi: 17
M. Gehrt
Tuổi: 18
B. Peters
Tuổi: 18
Luiz Antonius Labenz
Tuổi: 19