
Mainz 05 U19
- —
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Mainz 05 U19
Mainz 05 U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Mainz 05 U19 chơi các trận sân nhà tại Stadion am Bruchweg, sân vận động có sức chứa 13.508 khán giả. Tại U19 Bundesliga: Süd / Südwest, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 46 điểm sau 26 trận, gồm 13 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 49 bàn và để thủng lưới 42 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Mainz 05 U19 còn góp mặt tại Group D, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 14 điểm sau 10 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Fortuna Köln U19 — Mainz 05 U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Özcelik
Tuổi: 18
Louis Babatz
Tuổi: 19
E. Stadtmüller
Tuổi: 17
Daniel Posch
Tuổi: 17
M. Özcelik
Tuổi: 18
Louis Babatz
Tuổi: 19
E. Stadtmüller
Tuổi: 17
Daniel Posch
Tuổi: 17
HẬU VỆ
16K. Potulski
Tuổi: 18
D. Horlbeck
Tuổi: 18
J. Barbalinardo
Tuổi: 18
Luke Rahmann
Tuổi: 19
Emanuel-Pavel Marincau
Tuổi: 19
M. Birinci
Tuổi: 17
Jusuf Ugljanin
Tuổi: 19
B. Deliboyraz
Tuổi: 18
K. Potulski
Tuổi: 18
D. Horlbeck
Tuổi: 18
J. Barbalinardo
Tuổi: 18
Luke Rahmann
Tuổi: 19
Emanuel-Pavel Marincau
Tuổi: 19
M. Birinci
Tuổi: 17
Jusuf Ugljanin
Tuổi: 19
B. Deliboyraz
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
24Nico Neukirch
Tuổi: 19
M. Benslaiman
Tuổi: 18
D. Imafidon
Tuổi: 18
Fritz Engel
Tuổi: 19
Sean Horozovic
Tuổi: 19
T. Desurmont
Tuổi: 19
R. Monteiro Antunes
Tuổi: 18
L. Niederländer
Tuổi: 18
J. Wegjan
Tuổi: 18
A. Latifi
Tuổi: 18
T. Weileder
Tuổi: 18
Tebo Gabriel
Tuổi: 19
Nico Neukirch
Tuổi: 19
M. Benslaiman
Tuổi: 18
D. Imafidon
Tuổi: 18
Fritz Engel
Tuổi: 19
Sean Horozovic
Tuổi: 19
T. Desurmont
Tuổi: 19
R. Monteiro Antunes
Tuổi: 18
L. Niederländer
Tuổi: 18
J. Wegjan
Tuổi: 18
A. Latifi
Tuổi: 18
T. Weileder
Tuổi: 18
Tebo Gabriel
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
14J. Mustapha
Tuổi: 18
M. Bittroff
Tuổi: 17
Mika Preßler
Tuổi: 18
M. Preßler
Tuổi: 18
Safyan Toure
Tuổi: 19
E. Heidebrecht
Tuổi: 17
Raúl König
Tuổi: 19
J. Mustapha
Tuổi: 18
M. Bittroff
Tuổi: 17
Mika Preßler
Tuổi: 18
M. Preßler
Tuổi: 18
Safyan Toure
Tuổi: 19
E. Heidebrecht
Tuổi: 17
Raúl König
Tuổi: 19