
Magdeburg U19
- —
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Magdeburg U19
Magdeburg U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Magdeburg U19 chơi các trận sân nhà tại Platz 2 MCDD-Arena, sân vận động có sức chứa 1.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 25 điểm sau 12 trận, gồm 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 47 bàn và để thủng lưới 26 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Magdeburg U19 còn góp mặt tại U19 DFB Nachwuchsliga, Group C , nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 9 điểm sau 13 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Holstein Kiel U19 — Magdeburg U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9T. Möbius
Tuổi: 17
Felix Güldner
Tuổi: 19
Lion Gantzke
Tuổi: 18
E. StrauÃ
Tuổi: 18
G. Venuti
Tuổi: 16
T. Möbius
Tuổi: 17
Felix Güldner
Tuổi: 19
Lion Gantzke
Tuổi: 18
E. StrauÃ
Tuổi: 18
HẬU VỆ
24Conor Güllmeister
Tuổi: 19
Marcel Zajusch
Tuổi: 19
M. Kleinschmidt
Tuổi: 18
I. Mahdhaoui
Tuổi: 17
L. Gramelsberger
Tuổi: 18
Alexander Kastanov
Tuổi: 18
S. Chukwemeka
Tuổi: 17
M. Adrian
Tuổi: 18
H. Jakob
Tuổi: 17
Lucas Barth
Tuổi: 18
S. Aganmwonyi
Tuổi: 17
Ian Werner Scheffler
Tuổi: 19
Conor Güllmeister
Tuổi: 19
Marcel Zajusch
Tuổi: 19
M. Kleinschmidt
Tuổi: 18
I. Mahdhaoui
Tuổi: 17
L. Gramelsberger
Tuổi: 18
Alexander Kastanov
Tuổi: 18
S. Chukwemeka
Tuổi: 17
M. Adrian
Tuổi: 18
H. Jakob
Tuổi: 17
Lucas Barth
Tuổi: 18
S. Aganmwonyi
Tuổi: 17
Ian Werner Scheffler
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
26Marvin Kadner
Tuổi: 19
Benan Hamidovic
Tuổi: 19
Paul Heinrich
Tuổi: 19
Niklas Eichholz
Tuổi: 18
T. Ventzke
Tuổi: 17
M. Siebert
Tuổi: 17
F. Didoss
Tuổi: 17
L. Hiller
Tuổi: 17
Leon Noel Mergner
Tuổi: 19
C. Czerwenka
Tuổi: 17
Eddie Siebert
Tuổi: 18
F. Fuhrmann
Tuổi: 17
A. Drews
Tuổi: 17
Marvin Kadner
Tuổi: 19
Benan Hamidovic
Tuổi: 19
Paul Heinrich
Tuổi: 19
Niklas Eichholz
Tuổi: 18
T. Ventzke
Tuổi: 17
M. Siebert
Tuổi: 17
F. Didoss
Tuổi: 17
L. Hiller
Tuổi: 17
Leon Noel Mergner
Tuổi: 19
C. Czerwenka
Tuổi: 17
Eddie Siebert
Tuổi: 18
F. Fuhrmann
Tuổi: 17
A. Drews
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
10Magnus Elias Baars
Tuổi: 19
Ben Ekobena-Seeger
Tuổi: 18
M. Herrmann
Tuổi: 17
Kingsley Prince Madumere
Tuổi: 18
Joonas Joachim Peter Frenzel
Tuổi: 19
Magnus Elias Baars
Tuổi: 19
Ben Ekobena-Seeger
Tuổi: 18
M. Herrmann
Tuổi: 17
Kingsley Prince Madumere
Tuổi: 18
Joonas Joachim Peter Frenzel
Tuổi: 19