
Schalke 04 U19
- —
- Thành lập
- 56
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Schalke 04 U19
Schalke 04 U19 là câu lạc bộ bóng đá của Germany. Schalke 04 U19 chơi các trận sân nhà tại Parkstadion, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Tại U19 Bundesliga: West, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 47 điểm sau 26 trận, gồm 14 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 45 bàn và để thủng lưới 30 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Schalke 04 U19 còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 21 điểm sau 10 trận. Đội hình hiện tại có 56 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Schalke 04 U19 — Osnabrück U19Dang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6L. Höfel
Tuổi: 18
Johannes Simon Siebeking
Tuổi: 19
N. Bodon
Tuổi: 18
L. Höfel
Tuổi: 18
Johannes Simon Siebeking
Tuổi: 19
N. Bodon
Tuổi: 18
HẬU VỆ
20M. Ayhan
Tuổi: 19
J. Zgorecki
Tuổi: 18
N. Westenberger
Tuổi: 18
B. Weber
Tuổi: 18
C. Bettoni Katunda
Tuổi: 18
S. Thier
Tuổi: 18
Berkay Karaca
Tuổi: 19
Yannick Bruno Numbisie
Tuổi: 19
V. Carus
Tuổi: 18
Mika Karim Khadr
Tuổi: 19
M. Ayhan
Tuổi: 19
J. Zgorecki
Tuổi: 18
N. Westenberger
Tuổi: 18
B. Weber
Tuổi: 18
C. Bettoni Katunda
Tuổi: 18
S. Thier
Tuổi: 18
Berkay Karaca
Tuổi: 19
Yannick Bruno Numbisie
Tuổi: 19
V. Carus
Tuổi: 18
Mika Karim Khadr
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
14Edion Gashi
Tuổi: 19
T. Pfeiffer
Tuổi: 18
A. Ivankin
Tuổi: 18
Alan Takoudjou
Tuổi: 18
B. Dardari
Tuổi: 17
L. Vozar
Tuổi: 18
A. Gulasi
Tuổi: 19
Edion Gashi
Tuổi: 19
T. Pfeiffer
Tuổi: 18
A. Ivankin
Tuổi: 18
Alan Takoudjou
Tuổi: 18
B. Dardari
Tuổi: 17
L. Vozar
Tuổi: 18
A. Gulasi
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
16O. Turay
Tuổi: 17
Y. Hidraoui
Tuổi: 18
Jean-Paul N'Diaye
Tuổi: 19
M. Wallentowitz
Tuổi: 18
M. Diawara
Tuổi: 18
Zaid Amoussou-Tchibara
Tuổi: 19
M. Tubić
Tuổi: 18
Kayhan Kendal Sayman
Tuổi: 18
O. Turay
Tuổi: 17
Y. Hidraoui
Tuổi: 18
Jean-Paul N'Diaye
Tuổi: 19
M. Wallentowitz
Tuổi: 18
M. Diawara
Tuổi: 18
Zaid Amoussou-Tchibara
Tuổi: 19
M. Tubić
Tuổi: 18
Kayhan Kendal Sayman
Tuổi: 18