Huddersfield vs Burton Albion — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Huddersfield tiếp đón Burton Albion trên sân Accu Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Huddersfield đang đứng thứ 2 với 11 điểm, trong khi Burton Albion xếp thứ 5 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Huddersfield thắng 2 trận, Burton Albion thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Huddersfield
DWDLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-1
Burton Albion
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Huddersfield
3 Bất bại5 Ghi bàn
Burton Albion
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Huddersfield
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Burton Albion
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Burton Albion3 - 1HuddersfieldLeague OneRegular Season - 27HT 1-1
- Huddersfield0 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 9HT 0-0
- 2024/25
- Burton Albion3 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 2-0
- Huddersfield1 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 23HT 0-1
- 2016/17
- Huddersfield0 - 1Burton AlbionChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | +3 | 6 | |
| 16 | 5 | -3 | 6 | |
| 17 | 5 | -3 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -5 | 4 | |
| 20 | 5 | -6 | 4 | |
| 21 | 4 | -9 | 4 | |
| 22 | 5 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | -6 | 3 |
10521

