Wycombe vs Bromley — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wycombe tiếp đón Bromley trên sân Adams Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wycombe đang đứng thứ 15 với 14 điểm, trong khi Bromley xếp thứ 23 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Wycombe thắng 0 trận, Bromley thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Wycombe
DWWWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số+3
Bromley
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-7
Chuỗi & Xu hướng
Wycombe
5 Bất bại10 Ghi bàn
Bromley
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Bromley
Wycombe — 5 trận sân nhà gần nhất
DWDLD
- Wycombe2 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 8HT 0-0
- Wycombe2 - 1Chelsea U21EFL TrophyGroup South - 3HT 0-0
- Wycombe3 - 3Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 5HT 2-0
- Wycombe1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 4HT 1-2
- Wycombe1 - 1PlymouthLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
Bromley — 5 trận sân khách gần nhất
DLWD
- Blackpool2 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 6HT 2-1
- Sheffield Wednesday7 - 2BromleyLeague OneRegular Season - 3HT 3-0
- Barnsley0 - 1BromleyLeague OneRegular Season - 1HT 0-0
- Barnet1 - 1BromleyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Bromley1 - 1WycombeLeague Cup2nd RoundHT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +12 | 22 | |
| 2 | 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 11 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | +4 | 20 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 10 | +10 | 18 | |
| 7 | 9 | +8 | 18 | |
| 8 | 10 | +10 | 15 | |
| 9 | 10 | +5 | 15 | |
| 10 | 10 | +1 | 15 | |
| 11 | 10 | +1 | 15 | |
| 12 | 10 | +4 | 14 | |
| 13 | 10 | +1 | 14 | |
| 14 | 12 | -2 | 14 | |
| 15 | 11 | -4 | 14 | |
| 16 | 11 | -11 | 12 | |
| 17 | 10 | -1 | 11 | |
| 18 | 10 | -3 | 10 | |
| 19 | 10 | -3 | 9 | |
| 20 | 10 | -7 | 9 | |
| 21 | 11 | -10 | 9 | |
| 22 | 10 | -9 | 8 | |
| 23 | 10 | -16 | 8 | |
| 24 | 10 | -8 | 7 |
10605

