Peterborough vs Stockport County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Stockport County trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 21 với 9 điểm, trong khi Stockport County xếp thứ 1 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Peterborough thắng 3 trận, Stockport County thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Peterborough
Stockport County
Peterborough
Stockport County
Xu hướng trận đấu
Peterborough — 5 trận sân nhà gần nhất
- Peterborough3 - 1ColchesterEFL TrophyGroup South - 4HT 3-0
- Peterborough0 - 2DoncasterLeague OneRegular Season - 7HT 0-1
- Peterborough1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 5HT 0-1
- Peterborough0 - 0StevenageLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
- Peterborough2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 2HT 0-0
Stockport County — 5 trận sân khách gần nhất
- Sheffield Wednesday0 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Wigan0 - 4Stockport CountyLeague OneRegular Season - 5HT 0-3
- Luton2 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 4HT 0-0
- Plymouth1 - 3Stockport CountyLeague OneRegular Season - 1HT 0-2
- Oldham0 - 1Stockport CountyFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Stockport County3 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Peterborough3 - 0Stockport CountyLeague OneRegular Season - 17HT 2-0
- 2024/25
- Peterborough1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 43HT 1-0
- Stockport County2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 21HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +12 | 22 | |
| 2 | 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 11 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | +4 | 20 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 11 | +11 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 18 | |
| 8 | 9 | +8 | 18 | |
| 9 | 10 | +5 | 15 | |
| 10 | 10 | +1 | 15 | |
| 11 | 10 | +1 | 15 | |
| 12 | 11 | +3 | 14 | |
| 13 | 10 | +1 | 14 | |
| 14 | 12 | -2 | 14 | |
| 15 | 11 | -4 | 14 | |
| 16 | 11 | -11 | 12 | |
| 17 | 10 | -1 | 11 | |
| 18 | 10 | -3 | 10 | |
| 19 | 10 | -3 | 9 | |
| 20 | 10 | -7 | 9 | |
| 21 | 11 | -10 | 9 | |
| 22 | 10 | -9 | 8 | |
| 23 | 10 | -16 | 8 | |
| 24 | 10 | -8 | 7 |
10678

