Wigan vs Leicester — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wigan tiếp đón Leicester trên sân The Brick Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wigan đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Leicester xếp thứ 21 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Wigan thắng 2 trận, Leicester thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,67 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.67
So sánh phong độ
Wigan
LLDWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Leicester
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/3 (33%)
Trên 2 bàn1/3 (33%)
Dưới 3 bàn2/3 (67%)
Trận giữ sạch lưới0Wigan
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0Leicester
Wigan — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWDW
- Wigan0 - 1AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 45HT 0-0
- Wigan3 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 32HT 1-0
- Wigan2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Wigan0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Wigan2 - 0Exeter CityLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
3 trận- 2019/20
- Leicester2 - 0WiganFA Cup3rd RoundHT 2-0
- 2013/14
- Wigan2 - 2LeicesterChampionshipRegular Season - 34HT 1-1
- Leicester2 - 0WiganChampionshipRegular Season - 6HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -2 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | -4 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 3 | |
| 18 | 3 | -5 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -1 | 2 | |
| 22 | 3 | -4 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
626

