Leyton Orient vs Mansfield Town — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leyton Orient tiếp đón Mansfield Town trên sân Brisbane Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leyton Orient đang đứng thứ 16 với 3 điểm, trong khi Mansfield Town xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leyton Orient thắng 2 trận, Mansfield Town thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Leyton Orient
Mansfield Town
Leyton Orient
Mansfield Town
Xu hướng trận đấu
Mansfield Town — 5 trận sân khách gần nhất
- Leyton Orient0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Wigan2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Doncaster0 - 2Mansfield TownLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Bradford1 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 38HT 0-1
- Rotherham0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient0 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Mansfield Town4 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 2-1
- 2024/25
- Mansfield Town2 - 3Leyton OrientLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Leyton Orient3 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 16HT 3-0
- 2022/23
- Mansfield Town1 - 2Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 36HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10563

