Peterborough vs Milton Keynes Dons — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Milton Keynes Dons trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Milton Keynes Dons xếp thứ 15 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Peterborough thắng 2 trận, Milton Keynes Dons thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Peterborough
Milton Keynes Dons
Peterborough
Milton Keynes Dons
Xu hướng trận đấu
Milton Keynes Dons — 5 trận sân khách gần nhất
- Fleetwood Town1 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 46HT 1-1
- Crewe1 - 3Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 44HT 0-2
- Oldham1 - 1Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Salford City1 - 0Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Swindon Town1 - 2Milton Keynes DonsLeague TwoRegular Season - 37HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Peterborough2 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 24HT 1-0
- Milton Keynes Dons2 - 3PeterboroughLeague OneRegular Season - 12HT 0-2
- 2020/21
- Peterborough3 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 24HT 2-0
- Milton Keynes Dons1 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 18HT 0-1
- 2019/20
- Peterborough0 - 0Milton Keynes DonsLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10540

