Leicester vs Stockport County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leicester tiếp đón Stockport County trên sân King Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leicester đang đứng thứ 20 với 2 điểm, trong khi Stockport County xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Leicester thắng 0 trận, Stockport County thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Leicester
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Stockport County
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Leicester
Stockport County
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Leicester
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Stockport County
Leicester — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLDL
- Leicester1 - 1MillwallChampionshipRegular Season - 45HT 0-0
- Leicester2 - 2Hull CityChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Leicester0 - 1SwanseaChampionshipRegular Season - 42HT 0-0
- Leicester2 - 2PrestonChampionshipRegular Season - 40HT 1-2
- Leicester1 - 3QPRChampionshipRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Stockport County0 - 0LeicesterLeague Cup2nd RoundHT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10678

