Wigan vs Sheffield Wednesday — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wigan tiếp đón Sheffield Wednesday trên sân The Brick Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wigan đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi Sheffield Wednesday xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wigan thắng 4 trận, Sheffield Wednesday thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Wigan
Sheffield Wednesday
Wigan
Sheffield Wednesday
Xu hướng trận đấu
Wigan — 5 trận sân nhà gần nhất
- Wigan0 - 1AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 45HT 0-0
- Wigan3 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 32HT 1-0
- Wigan2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 43HT 1-1
- Wigan0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 41HT 0-0
- Wigan2 - 0Exeter CityLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Wigan4 - 1Sheffield WednesdayFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-1
- 2021/22
- Sheffield Wednesday1 - 0WiganLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Wigan1 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 10HT 0-1
- 2019/20
- Wigan2 - 1Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 29HT 0-1
- Sheffield Wednesday1 - 0WiganChampionshipRegular Season - 11HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
647

