Leyton Orient vs Luton — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leyton Orient tiếp đón Luton trên sân Brisbane Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leyton Orient đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Luton xếp thứ 13 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leyton Orient thắng 1 trận, Luton thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Leyton Orient
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Luton
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Leyton Orient
Luton
7 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Luton
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Luton3 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 23HT 3-0
- Leyton Orient1 - 1LutonLeague OneRegular Season - 19HT 0-0
- 2016/17
- Luton2 - 2Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Leyton Orient1 - 2LutonLeague TwoRegular Season - 13HT 0-1
- 2015/16
- Leyton Orient0 - 1LutonLeague TwoRegular Season - 35HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -2 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | -4 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 3 | |
| 18 | 3 | -5 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -1 | 2 | |
| 22 | 3 | -4 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
655

