Oxford United vs Leicester — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Oxford United tiếp đón Leicester trên sân Kassam Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Oxford United đang đứng thứ 8 với 4 điểm, trong khi Leicester xếp thứ 20 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Oxford United thắng 0 trận, Leicester thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
3.50
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Oxford United
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Leicester
Oxford United — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWDD
- Oxford United4 - 1Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 45HT 2-0
- Oxford United0 - 1WrexhamChampionshipRegular Season - 44HT 0-1
- Oxford United2 - 0WatfordChampionshipRegular Season - 42HT 1-0
- Oxford United1 - 1Hull CityChampionshipRegular Season - 40HT 1-1
- Oxford United1 - 1CharltonChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
Leicester — 5 trận sân khách gần nhất
WLDD
- Blackburn0 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 46HT 0-0
- Portsmouth1 - 0LeicesterChampionshipRegular Season - 43HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Watford0 - 0LeicesterChampionshipRegular Season - 39HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Leicester1 - 2Oxford UnitedChampionshipRegular Season - 29HT 0-1
- Oxford United2 - 2LeicesterChampionshipRegular Season - 5HT 2-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
626

