Stockport County vs Notts County — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stockport County tiếp đón Notts County trên sân Edgeley Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stockport County đang đứng thứ 2 với 19 điểm, trong khi Notts County xếp thứ 23 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stockport County thắng 3 trận, Notts County thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Stockport County
Notts County
Stockport County
Notts County
Xu hướng trận đấu
Stockport County — 5 trận sân nhà gần nhất
- Stockport County3 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 10HT 0-1
- Stockport County1 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 8HT 0-0
- Stockport County3 - 4LeicesterLeague OneRegular Season - 6HT 1-2
- Stockport County5 - 1WycombeLeague OneRegular Season - 3HT 2-1
- Stockport County1 - 2BlackpoolLeague OneRegular Season - 2HT 0-2
Notts County — 5 trận sân khách gần nhất
- Reading2 - 0Notts CountyLeague OneRegular Season - 7HT 0-0
- Huddersfield1 - 1Notts CountyLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Doncaster1 - 1Notts CountyLeague OneRegular Season - 4HT 1-0
- Luton2 - 2Notts CountyLeague OneRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Notts County2 - 5Stockport CountyLeague TwoRegular Season - 29HT 0-3
- Stockport County2 - 1Notts CountyLeague TwoRegular Season - 23HT 1-0
- 2021/22
- Stockport County3 - 0Notts CountyNational LeagueRegular Season - 34HT 1-0
- Notts County2 - 1Stockport CountyNational LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2020/21
- Stockport County0 - 0Notts CountyNational LeagueRegular Season - 27HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10565

