Barnsley vs Reading — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Barnsley tiếp đón Reading trên sân Oakwell vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Barnsley đang đứng thứ 5 với 7 điểm, trong khi Reading xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Barnsley thắng 1 trận, Reading thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
Barnsley
LWLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Reading
LLLDL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số-5
Chuỗi & Xu hướng
Barnsley
3 Ghi bàn
Reading
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Barnsley
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Reading
Barnsley — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLL
- Barnsley1 - 3Stockport CountyLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Barnsley2 - 2BradfordLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Barnsley0 - 3PlymouthLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Barnsley0 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Reading2 - 2BarnsleyLeague OneRegular Season - 28HT 1-1
- Barnsley3 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 8HT 1-1
- 2024/25
- Reading2 - 4BarnsleyLeague OneRegular Season - 46HT 0-0
- Barnsley2 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 11HT 1-0
- 2023/24
- Barnsley2 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 44HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10494

